Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt 1.254,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Latvia1.254,31.255,61.564,41.584,21.6091.7331.844,81.833,61.912,51.939,1
Estonia4.242,14.056,73.9193.982,54.010,84.061,33.931,14.025,73.990,64.045,2

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.254,3−16,56%1.254,31.254,31.254,322,04%···
20251.503,3−17,9%1.6091.255,61.60915,87%1.584,213,6%1.564,415,2%1.255,627,55%
20241.830,98−5,83%1.912,51.7331.912,516,66%1.833,6+2,98%1.844,8+4,65%1.73310,63%
20231.944,3−15,63%2.294,81.762,82.294,81,35%1.780,522,66%1.762,822,31%1.939,116,45%
20222.304,58−6,43%2.326,22.2692.326,26,45%2.302,310,48%2.2696,59%2.320,81,86%
20212.463,05+23,64%2.571,92.364,72.486,6+31,41%2.571,9+37,21%2.429+21,65%2.364,7+7,24%
20201.992,08+3,97%2.2051.874,41.892,219,69%1.874,4+3,4%1.996,7+13,16%2.205+27,41%
20191.916−22,22%2.3561.730,72.3568,59%1.812,826,56%1.764,527,41%1.730,727,19%
20182.463,38−7%2.577,52.376,92.577,54,96%2.468,36,8%2.430,87,63%2.376,98,71%
20172.648,93−5,56%2.7122.603,72.7125,56%2.648,36,23%2.631,75,45%2.603,74,97%
20162.804,85−3,07%2.871,82.739,82.871,81,6%2.824,31,5%2.783,52,58%2.739,86,55%
20152.893,73−31,58%2.931,92.857,22.918,631,69%2.867,232,51%2.857,232,85%2.931,929,19%
20144.229,08−18,21%4.272,64.140,34.272,617,7%4.248,617,79%4.254,817,62%4.140,319,71%
20135.170,35−12,58%5.191,55.1575.191,517,13%5.167,816,9%5.165,112,99%5.1571,55%
20125.914,5−5,99%6.264,85.238,46.264,82,29%6.218,5+0,53%5.936,33,83%5.238,418,09%
20116.291,38+6,23%6.411,86.172,66.411,8+11,58%6.185,8+9,55%6.172,6+4,9%6.395,30,25%
20105.922,28+51,64%6.411,65.646,85.746,4+90,32%5.646,8+82,02%5.884,3+28,62%6.411,6+30,19%
20093.905,38+239,39%4.924,93.019,33.019,3+257,74%3.102,3+249,63%4.575+340,67%4.924,9+168,64%
20081.150,7+69,05%1.833,3844844+42,66%887,3+39,45%1.038,2+58,77%1.833,3+117,99%
2007680,7+21,03%841591,6591,6+6,29%636,3+13,67%653,9+14,08%841+50,15%
2006562,43+39,33%573,2556,6556,6+36,66%559,8+44,09%573,2+46,41%560,1+31,05%
2005403,67−4,79%427,4388,5407,315,04%388,54,64%391,54,37%427,4+6,9%
2004424−0,31%479,4399,8479,4+15,8%407,41,67%409,44,26%399,810,24%
2003425,33+6,14%445,44144144,48%414,3+3,37%427,6+9,53%445,4+17,74%
2002400,72−7,31%433,4378,3433,4+0,74%400,810,52%390,46,49%378,312,79%
2001432,35+1,18%447,9417,5430,2+0,21%447,9+5,21%417,55,11%433,8+4,71%
2000427,33·440414,3429,3425,7440414,3

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế