Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 46.314,9 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1994 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công (giá trị tuyệt đối)
Slovenia46.314,946.323,647.046,847.625,247.221,244.755,144.140,345.367,945.406,143.738,9
Latvia20.435,820.173,918.96519.77618.493,418.801,518.852,818.19018.045,417.578,5

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202646.314,9−1,57%46.314,946.314,946.314,91,92%···
202547.054,2+4,76%47.625,246.323,647.221,2+4%47.625,2+4,98%47.046,8+6,58%46.323,6+3,5%
202444.917,35+3,89%45.406,144.140,345.406,1+7,17%45.367,9+6,43%44.140,30,16%44.755,1+2,32%
202343.237,33+4,95%44.212,242.369,742.369,7+5,02%42.628,5+3,58%44.212,2+5,5%43.738,9+5,66%
202241.199,45+3,75%41.905,840.343,640.343,6+0,35%41.153,7+4,13%41.905,8+4,27%41.394,7+6,33%
202139.711,3+9,85%40.204,538.929,540.204,5+20,25%39.519,6+7%40.191,6+9,33%38.929,5+3,89%
202036.150,33+13,23%37.470,433.433,533.433,5+5,76%36.934,6+15,95%36.762,8+13,31%37.470,4+17,86%
201931.926,38−1,76%32.444,331.613,231.613,24,37%31.854,91,6%32.444,3+0,51%31.793,11,51%
201832.497,28−1,26%33.056,732.279,833.056,7+0,2%32.371,32,96%32.279,83,29%32.281,3+1,12%
201732.911,68+1,76%33.376,431.922,232.990,7+1,37%33.357,4+3,06%33.376,4+2,12%31.922,2+0,44%
201632.343,9+2,77%32.682,231.782,632.545+5,47%32.365,8+5,4%32.682,2+1,44%31.782,61,02%
201531.472,82+8,32%32.217,630.706,630.856,2+9,46%30.706,6+6,44%32.217,6+11,32%32.110,9+6,19%
201429.055,28+30,49%30.23928.189,828.189,8+45,84%28.850+30,68%28.942,3+30,8%30.239+18,44%
201322.265,88+24%25.530,319.329,419.329,4+11,76%22.076,8+25,43%22.127+26,44%25.530,3+31,39%
201217.956,77+8,01%19.430,717.295,117.295,1+3,16%17.601,3+8,29%17.500+7,6%19.430,7+12,84%
201116.625,6+21,47%17.219,516.253,616.766+23,78%16.253,6+19,86%16.263,3+18,5%17.219,5+23,72%
201013.687,13+20,08%13.918,213.544,813.544,8+43,37%13.561+22,44%13.724,5+9,34%13.918,2+11,17%
200911.398,53+36,99%12.551,69.447,59.447,5+8,65%11.075,7+35,95%12.551,6+53,5%12.519,3+51,51%
20088.320,53+0,23%8.6958.146,88.6953,62%8.146,80,4%8.177,1+2,36%8.263,2+3,09%
20078.301,25+3,55%9.021,37.988,29.021,3+14,68%8.179,8+2,52%7.988,20,41%8.015,72,27%
20068.016,83+5,41%8.201,57.866,57.866,5+0,54%7.978,4+8,21%8.020,9+6,48%8.201,5+6,65%
20057.605,08+4,51%7.824,37.373,17.824,3+9,71%7.373,1+1,79%7.532,8+3,11%7.690,1+3,54%
20047.277,05+7,13%7.427,57.131,97.131,9+8,08%7.243,1+6,94%7.305,7+6,54%7.427,5+6,97%
20036.793,03+3,63%6.943,86.598,56.598,5+3,59%6.772,8+4,12%6.857+3,31%6.943,8+3,52%
20026.554,87+10,03%6.707,86.369,76.369,7+11%6.504,6+4,92%6.637,4+13,34%6.707,8+11,14%
20015.957,55+12,97%6.199,75.738,75.738,7+9,7%6.199,7+20,41%5.856,3+11,96%6.035,5+10,06%
20005.273,55+7,16%5.483,65.148,75.231,45.148,75.230,55.483,6+11,43%
19994.921+11,11%4.9214.921···4.921+11,11%
19984.428,9+13,12%4.428,94.428,9···4.428,9+13,12%
19973.915,3+10,59%3.915,33.915,3···3.915,3+10,59%
19963.540,4+26,99%3.540,43.540,4···3.540,4+26,99%
19952.788+12,51%2.7882.788···2.788+12,51%
19942.477,9·2.477,92.477,9···2.477,9

33 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế