Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt 20.435,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công (giá trị tuyệt đối)
Latvia20.435,820.173,918.96519.77618.493,418.801,518.852,818.19018.045,417.578,5
Estonia10.645,810.035,29.414,29.465,69.629,89.353,19.385,69.1999.265,17.736,3

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202620.435,8+5,6%20.435,820.435,820.435,8+10,5%···
202519.352,08+4,76%20.173,918.493,418.493,4+2,48%19.776+8,72%18.965+0,6%20.173,9+7,3%
202418.472,43+9,32%18.852,818.045,418.045,4+4,96%18.190+13,79%18.852,8+12%18.801,5+6,96%
202316.897,28+10,49%17.578,515.98517.192,4+16,99%15.985+4,81%16.833,2+10,86%17.578,5+9,6%
202215.292,9+9,89%16.038,914.696,114.696,1+8,55%15.252,1+13,87%15.184,5+9,07%16.038,9+8,3%
202113.916,27+10,33%14.809,813.394,413.538,8+18,44%13.394,4+3,97%13.922,1+4,92%14.809,8+15,08%
202012.613,1+12,24%13.269,111.430,911.430,9+0,64%12.882,9+15,27%13.269,1+18,38%12.869,5+14,81%
201911.238,05+6,81%11.358,411.176,211.358,4+14,53%11.176,2+5,97%11.208,5+3,41%11.209,1+3,94%
201810.521,78+2,11%10.839,39.917,59.917,51,72%10.546,3+1,23%10.839,3+6,08%10.784+2,78%
201710.304,8+6,69%10.492,610.091,110.091,1+11,46%10.417,9+6,44%10.217,6+6,77%10.492,6+2,63%
20169.658,7+9,08%10.224,19.053,69.053,6+4,54%9.787,6+13,28%9.569,5+5,99%10.224,1+12,49%
20158.854,63−8,96%9.089,18.639,98.660,66,52%8.639,912,97%9.028,98,77%9.089,17,42%
20149.726,53+6,48%9.927,19.264,59.264,5+1,2%9.927,1+8,91%9.896,6+8,79%9.817,9+7,04%
20139.134,83−2,06%9.1729.097,29.154,83,69%9.115,32,83%9.097,2+0,43%9.1722,05%
20129.327,35+5,88%9.505,59.058,69.505,5+10,61%9.381,2+6,82%9.058,6+1,62%9.364,1+4,64%
20118.809,63+10,17%8.948,58.593,68.593,6+9,07%8.782,5+13,89%8.913,9+13,44%8.948,5+4,81%
20107.996,55+35,63%8.537,77.711,77.879,2+61,55%7.711,7+51,76%7.857,6+17,84%8.537,7+22,72%
20095.895,95+97,91%6.9574.877,34.877,3+109,07%5.081,5+107,87%6.668+153,75%6.957+54,21%
20082.979,1+63,69%4.511,32.332,82.332,8+28,43%2.444,5+37,56%2.627,8+50,05%4.511,3+133,13%
20071.819,95+6,21%1.935,11.751,31.816,4+4,97%1.777+4,02%1.751,3+4,31%1.935,1+11,44%
20061.713,55+7,53%1.736,51.6791.730,4+8,33%1.708,3+8,67%1.679+7,2%1.736,5+5,96%
20051.593,6+0,59%1.638,81.566,31.597,3+8,63%1.5721,77%1.566,34,34%1.638,8+0,63%
20041.584,18+13,64%1.637,41.470,41.470,4+8,91%1.600,3+16,7%1.637,4+13,36%1.628,6+15,49%
20031.394+10,01%1.444,41.350,11.350,1+4,4%1.371,3+9,02%1.444,4+14,11%1.410,2+12,68%
20021.267,1+6,05%1.293,21.251,51.293,2+14,63%1.257,9+5%1.265,8+10,19%1.251,54,06%
20011.194,82+15,65%1.304,41.128,21.128,2+11,76%1.198+13,93%1.148,7+8,3%1.304,4+29,02%
20001.033,18·1.060,71.009,51.009,51.051,51.060,71.011

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế