Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 77.856,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chứng khoán nợ dài hạn
Slovakia77.856,475.03875.142,174.567,174.163,168.871,168.795,268.267,667.187,960.218,3
Bulgaria28.328,828.362,728.142,124.90121.447,821.43021.329,918.314,117.82717.847,9

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202677.856,4+4,19%77.856,477.856,477.856,4+4,98%···
202574.727,58+9,44%75.142,174.163,174.163,1+10,38%74.567,1+9,23%75.142,1+9,23%75.038+8,95%
202468.280,45+14,38%68.871,167.187,967.187,9+18,21%68.267,6+12,89%68.795,2+12,32%68.871,1+14,37%
202359.695,08+12,41%61.250,456.836,456.836,4+9,13%60.475,2+15,08%61.250,4+15,63%60.218,3+9,86%
202253.103,43+8,87%54.811,752.08052.080+13,49%52.548,7+7,36%52.973,3+7,51%54.811,7+7,47%
202148.776,97+13,12%51.002,245.890,745.890,7+18,13%48.944,1+11,6%49.270,9+10,8%51.002,2+12,59%
202043.118,5+13,55%45.30138.847,638.847,6+3,64%43.856,5+15,4%44.468,9+16,35%45.301+18,64%
201937.971,95−0,69%38.218,537.482,337.482,30,16%38.002,92,86%38.218,52,81%38.184,1+3,32%
201838.234,85+6,22%39.322,936.955,437.540,9+4,07%39.120,2+10,89%39.322,9+10,49%36.955,40,25%
201735.997,05+1%37.048,435.278,936.071,2+3,88%35.278,92,17%35.589,71,97%37.048,4+4,44%
201635.641,25+1,06%36.304,434.72534.7251,23%36.061,7+1,24%36.304,4+3,42%35.473,9+0,82%
201535.267,18−1,51%35.621,635.104,235.158,64,27%35.621,6+0,09%35.104,21,82%35.184,3+0,06%
201435.808,53+1,44%36.727,135.162,136.727,1+7,82%35.589,12,94%35.755,81,08%35.162,1+2,45%
201335.299,55+19,3%36.666,334.061,934.061,9+25,42%36.666,3+24,85%36.147,1+19,07%34.322,9+9,06%
201229.588,68+15,83%31.470,427.158,627.158,6+8,89%29.367,7+15,28%30.358+17,37%31.470,4+21,51%
201125.545,55+20,02%25.900,224.941,824.941,8+30,53%25.475,4+21,23%25.864,8+21,09%25.900,2+9,49%
201021.284,25+19,63%23.65519.107,919.107,9+21,68%21.013,3+20,16%21.360,8+15,22%23.655+21,7%
200917.791,6+18,76%19.437,215.703,215.703,2+14,3%17.487,4+17,31%18.538,6+20,57%19.437,2+22,24%
200814.980,63+6,85%15.900,713.738,413.738,4+8,06%14.907+2,69%15.376,4+6,95%15.900,7+9,85%
200714.020,55+18,65%14.51712.714,112.714,1+11,46%14.517+27,59%14.376,7+22,03%14.474,4+13,96%
200611.816,78+13,89%12.700,911.378,111.406,9+9,31%11.378,1+13,03%11.781,2+15,64%12.700,9+17,47%
200510.375,45+7,56%10.812,410.06610.435,6+23,87%10.066+5,7%10.187,81,63%10.812,4+5,17%
20049.646,43+26,47%10.3578.424,58.424,5+17,71%9.523,6+24,44%10.357+34,08%10.280,6+28,9%
20037.627,63+10,23%7.975,47.157,37.157,30,22%7.653,1+15,16%7.724,7+11,52%7.975,4+15,02%
20026.919,85+1,56%7.172,96.645,47.172,9+2,83%6.645,43,97%6.927+3,04%6.934,1+4,47%
20016.813,83+62,72%6.975,66.637,16.975,6+78,45%6.920+59%6.722,6+59,55%6.637,1+55,24%
20004.187,5·4.352,13.9093.9094.352,14.213,54.275,4

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế