Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 86.802,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công (giá trị tuyệt đối)
Slovakia86.802,683.956,883.949,383.484,382.900,677.734,977.424,776.917,975.925,868.882,3
Bulgaria34.232,834.634,931.824,928.385,725.04624.976,924.918,321.889,221.557,621.675

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202686.802,6+3,86%86.802,686.802,686.802,6+4,71%···
202583.572,75+8,53%83.956,882.900,682.900,6+9,19%83.484,3+8,54%83.949,3+8,43%83.956,8+8%
202477.000,83+12,82%77.734,975.925,875.925,8+16,13%76.917,9+11,48%77.424,7+11,02%77.734,9+12,85%
202368.248,53+9,46%69.736,465.378,665.378,6+5,49%68.996,8+11,08%69.736,4+12,83%68.882,3+8,46%
202262.350,15+6,85%63.508,661.80561.974+12,14%62.113+7,1%61.805+5,11%63.508,6+3,51%
202158.355,17+10,27%61.355,955.264,855.264,8+18,91%57.997,5+5,58%58.802,5+6,54%61.355,9+11,37%
202052.921,58+17,11%55.190,546.474,346.474,3+3,1%54.930,6+21,95%55.190,5+21,97%55.090,9+21,37%
201945.190,45+0,08%45.391,945.044,645.075,9+2,11%45.044,61,55%45.249,42,13%45.391,9+2,05%
201845.154,08+3,56%46.236,444.144,744.144,7+0,02%45.756+5,92%46.236,4+6,48%44.479,2+1,89%
201743.603,55+2,83%44.137,843.199,344.137,8+6,42%43.199,3+1,12%43.423,2+1,32%43.653,9+2,58%
201642.402,98+1,64%42.858,741.476,941.476,90,05%42.722,4+1,52%42.858,7+2,47%42.553,9+2,6%
201541.719,2−0,6%42.08241.473,641.496,83,71%42.082+0,43%41.824,40,43%41.473,6+1,46%
201441.970,02+1,58%43.095,540.878,243.095,5+7,21%41.9031,28%42.003,4+0,36%40.878,2+0,28%
201341.315,45+13,61%42.447,340.198,140.198,1+20,18%42.447,3+16,66%41.853,5+11,55%40.762,9+6,97%
201236.365,15+20,66%38.10833.44833.448+13,53%36.385,6+21,03%37.519+24,92%38.108+22,95%
201130.138,73+16,03%30.994,329.46129.461+23,25%30.064,4+15,3%30.035,2+15,6%30.994,3+10,93%
201025.975,08+17,34%27.939,923.903,423.903,4+19,88%26.075,2+18,21%25.981,8+11,85%27.939,9+19,81%
200922.137,13+22,83%23.320,719.939,319.939,3+21,03%22.058,8+24,34%23.229,7+27,32%23.320,7+18,8%
200818.022,88+7,66%19.629,816.474,916.474,9+5,89%17.741,1+3,49%18.245,7+7,04%19.629,8+14,03%
200716.740,48+13,77%17.214,415.55915.559+6,51%17.143,1+20,12%17.045,4+18,1%17.214,4+10,74%
200614.714,43+7,15%15.544,414.271,614.608,5+3,3%14.271,6+6,39%14.433,2+7,84%15.544,4+11,12%
200513.732,35−4,57%14.142,313.384,514.142,3+2,93%13.414,26,48%13.384,57,42%13.988,46,87%
200414.390,03+13,88%15.02013.739,613.739,6+12,44%14.343,3+14,28%14.457,2+14,61%15.020+14,14%
200312.636,18+0,64%13.159,812.219,912.219,95,51%12.550,70,15%12.614,3+1,97%13.159,8+6,56%
200212.555,65+5,25%12.932,612.350,212.932,6+14,94%12.569,8+3,49%12.370+3,83%12.350,20,45%
200111.929,3+13,17%12.406,111.251,311.251,3+12,31%12.145,7+13,9%11.914,1+13,38%12.406,1+13,04%
200010.541,1·10.975,310.017,710.017,710.663,310.508,110.975,3

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế