Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 34.232,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công (giá trị tuyệt đối)
Bulgaria34.232,834.634,931.824,928.385,725.04624.976,924.918,321.889,221.557,621.675
Luxembourg26.402,123.695,124.292,821.760,522.637,322.638,121.785,921.706,521.636,920.267,8

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202634.232,8+14,21%34.232,834.232,834.232,8+36,68%···
202529.972,88+28,44%34.634,925.04625.046+16,18%28.385,7+29,68%31.824,9+27,72%34.634,9+38,67%
202423.335,5+15,91%24.976,921.557,621.557,6+9,05%21.889,2+11,54%24.918,3+28,06%24.976,9+15,23%
202320.132,13+13,82%21.67519.45919.769,2+21,75%19.625,3+19,32%19.459+3,99%21.675+11,99%
202217.687,95+10,8%19.354,916.237,616.237,6+6,27%16.447,7+4,57%18.711,6+18,21%19.354,9+13,75%
202115.963,15+14,89%17.015,315.279,315.279,3+23,91%15.728,4+22,44%15.829,6+3,67%17.015,3+12,45%
202013.894,45+14,78%15.269,312.330,812.330,8+3,18%12.846,2+7,53%15.269,3+25,02%15.131,5+22,91%
201912.105,38−3,57%12.310,911.946,911.950,35,57%11.946,95,29%12.213,42,42%12.310,90,93%
201812.553,32−7,51%12.655,812.42712.655,89,31%12.613,910,07%12.516,64,65%12.4275,73%
201713.572,5−1,47%14.026,813.126,413.954,4+2,25%14.026,8+2,71%13.126,43,56%13.182,47,09%
201613.775,68+12,81%14.187,913.610,913.647,6+8,85%13.656,3+9,42%13.610,9+13,84%14.187,9+19,51%
201512.211,35+31,68%12.537,611.871,412.537,6+63,24%12.480,3+53,29%11.956,1+23,85%11.871,4+2,17%
20149.273,8+34,68%11.619,17.680,77.680,7+11,55%8.141,6+18,24%9.653,8+45,71%11.619,1+62,56%
20136.885,85+2,02%7.147,56.625,26.885,3+7,4%6.885,4+8,92%6.625,28,76%7.147,5+2,03%
20126.749,67+14,43%7.261,16.321,36.410,7+11,97%6.321,3+9,58%7.261,1+24,86%7.005,6+11,47%
20115.898,63+8,01%6.284,95.725,65.725,6+11,74%5.768,5+9,4%5.815,5+4,03%6.284,9+7,31%
20105.461+10,17%5.856,95.124,15.124,1+7,21%5.272,9+5,7%5.590,1+12,99%5.856,9+14,56%
20094.956,95+1,66%5.112,44.779,54.779,51,96%4.988,5+2,69%4.947,4+0,5%5.112,4+5,44%
20084.876,13−8,87%4.9234.848,54.875,110,24%4.857,99,09%4.9237,65%4.848,58,46%
20075.350,65−8,81%5.431,15.296,85.431,19,27%5.343,89,45%5.330,99,08%5.296,87,41%
20065.867,9−12,28%5.9865.720,95.98612,96%5.901,516,1%5.863,29,21%5.720,910,45%
20056.689,55−16,44%7.034,36.388,66.877,117,95%7.034,315,72%6.458,216,88%6.388,615,12%
20048.006,03−5,53%8.381,57.526,28.381,53,44%8.346,53,14%7.769,98,31%7.526,27,39%
20038.474,43−10,04%8.680,28.126,58.680,215,36%8.617,26,91%8.473,88,67%8.126,58,59%
20029.420,33−8,63%10.255,68.890,310.255,61,75%9.25713,9%9.278,45,13%8.890,313,43%
200110.309,7+0,21%10.751,19.779,710.438,2+4,03%10.751,1+6,42%9.779,79,77%10.269,8+0,91%
200010.288,1+5,97%10.838,610.03410.03410.102,710.838,610.177,1+4,82%
19999.708,7+7,62%9.708,79.708,7···9.708,7+7,62%
19989.021,3−3,1%9.021,39.021,3···9.021,33,1%
19979.309,9+6,16%9.309,99.309,9···9.309,9+6,16%
19968.769,7·8.769,78.769,7···8.769,7

31 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế