Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 322.313,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Pháp322.313,4321.568,3315.197,6310.721,8309.225,3311.764,6301.059,3299.521,5303.928,4301.675,8
Ý316.424,8319.420,3313.171,3300.780,1304.542,9301.809,6299.790297.049,7293.707,6292.738,5

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026322.313,4+2,59%322.313,4322.313,4322.313,4+4,23%···
2025314.178,25+3,32%321.568,3309.225,3309.225,3+1,74%310.721,8+3,74%315.197,6+4,7%321.568,3+3,14%
2024304.068,45+1,04%311.764,6299.521,5303.928,4+0,39%299.521,50,4%301.059,3+0,8%311.764,6+3,34%
2023300.952,48−0,72%302.743,2298.661,6302.743,2+0,43%300.729,30,36%298.661,62,28%301.675,80,66%
2022303.144,45+2,09%305.630,5301.447,3301.447,3+2,02%301.807,5+3,22%305.630,5+2,97%303.692,5+0,2%
2021296.937,58+1,52%303.077,6292.386,7295.482,1+1,59%292.386,7+0,14%296.803,9+2,09%303.077,6+2,28%
2020292.481,85+1,95%296.335,5290.738,3290.869,1+1,57%291.984,5+2,44%290.738,3+1,49%296.335,5+2,3%
2019286.881,35+0,54%289.666,2285.037,5286.360,2+0,36%285.037,5+0,22%286.461,5+1,1%289.666,2+0,49%
2018285.341+0,28%288.264,9283.340,5285.345,5+0,5%284.413,1+0,35%283.340,50,11%288.264,9+0,4%
2017284.532,33+1,73%287.124,9283.427,5283.934,8+2,77%283.427,5+1,92%283.642,1+2,2%287.124,9+0,09%
2016279.687,1−1,26%286.855,3276.272276.2722,1%278.082,50,8%277.538,61,3%286.855,30,85%
2015283.256,58+2,46%289.305,9280.311,1282.212,2+4,73%280.311,1+3,2%281.197,1+0,69%289.305,9+1,33%
2014276.467,6+6,19%285.517,5269.457,4269.457,4+6,26%271.612,3+5,91%279.283,2+8,27%285.517,5+4,42%
2013260.350,72+8,87%273.431,7253.581,9253.581,9+12,85%256.446,4+7,96%257.942,9+8,99%273.431,7+6,14%
2012239.132,88+10,35%257.605,9224.707,3224.707,3+0,17%237.545,1+14,32%236.673,2+12,16%257.605,9+15,14%
2011216.712,53−4,72%224.332207.780,9224.332+0,38%207.780,910,33%211.011,44,91%223.725,83,83%
2010227.437,45+13,83%232.637,5221.901,7223.481,3+18,27%231.729,3+18,72%221.901,7+11,41%232.637,5+7,74%
2009199.811,3−2,28%215.931,7188.960,9188.960,96,85%195.182,36,13%199.170,35,47%215.931,7+9,95%
2008204.470,57+8,26%210.693,9196.385,1202.866,3+11,37%207.937+12,03%210.693,9+9,41%196.385,1+0,63%
2007188.868,35+8,44%195.147,1182.150,5182.150,5+7,19%185.605,9+7,67%192.569,9+9,74%195.147,1+9,11%
2006174.160,8+7,57%178.850,5169.940,1169.940,1+9,79%172.376,3+10,06%175.476,3+8,61%178.850,5+2,4%
2005161.906−4,1%174.656,6154.783154.7836,45%156.621,47,94%161.5635,08%174.656,6+3,06%
2004168.820,2+7,43%170.218,3165.463,3165.463,3+7,57%170.131,9+10,22%170.218,3+9,59%169.467,3+2,66%
2003157.142,35+7,02%165.070,8153.818,2153.818,2+6,11%154.356,5+7%155.323,9+5,17%165.070,8+9,75%
2002146.828,33−1,42%150.407,7144.260144.955,83,93%144.2603,13%147.689,80,35%150.407,7+1,79%
2001148.945,6−2,65%150.890,8147.767,7150.890,80,35%148.918,22,78%148.205,72,5%147.767,74,91%
2000152.996,85·155.389,7151.416,1151.416,1153.174,5152.007,1155.389,7

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế