Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 2.888.083,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chứng khoán nợ dài hạn
Pháp2.888.083,22.825.280,62.853.086,32.792.503,62.738.606,62.692.069,62.706.559,12.648.594,12.597.407,52.558.262,3
Ý2.509.132,12.475.650,32.447.589,12.445.2512.400.745,62.357.100,42.351.003,32.343.253,42.295.535,52.258.346,7

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262.888.083,2+3,06%2.888.083,22.888.083,22.888.083,2+5,46%···
20252.802.369,28+5,31%2.853.086,32.738.606,62.738.606,6+5,44%2.792.503,6+5,43%2.853.086,3+5,41%2.825.280,6+4,95%
20242.661.157,57+5,11%2.706.559,12.597.407,52.597.407,5+4,36%2.648.594,1+5,1%2.706.559,1+5,73%2.692.069,6+5,23%
20232.531.793,47+6,52%2.559.837,32.488.9652.488.965+7,02%2.520.109,3+6,95%2.559.837,3+6,3%2.558.262,3+5,85%
20222.376.788,95+8,22%2.416.827,72.325.732,82.325.732,8+8,82%2.356.410,6+8,72%2.408.184,7+7,71%2.416.827,7+7,66%
20212.196.342,75+8,73%2.244.865,62.137.145,92.137.145,9+8,94%2.167.489,4+7,91%2.235.870,1+8,93%2.244.865,6+9,13%
20202.020.034,7+5,84%2.057.118,61.961.693,81.961.693,8+3,7%2.008.661,5+5,58%2.052.664,9+6,03%2.057.118,6+8,03%
20191.908.570,43+4,66%1.935.922,51.891.768,41.891.768,4+5,7%1.902.461,8+4,99%1.935.922,5+4,75%1.904.129+3,25%
20181.823.531,75+3,75%1.848.119,31.789.730,81.789.730,8+2,95%1.812.053,9+3,09%1.848.119,3+4,62%1.844.223+4,34%
20171.757.549,48+3,55%1.767.534,71.738.439,31.738.439,3+3,29%1.757.735,1+3,16%1.766.488,8+3,51%1.767.534,7+4,24%
20161.697.300,98+4,99%1.706.5351.683.119,51.683.119,5+5,92%1.703.934+4,78%1.706.535+4,95%1.695.615,4+4,33%
20151.616.637+5,13%1.626.244,71.589.039,81.589.039,8+4,15%1.626.244,7+5,51%1.626.075,6+5,89%1.625.187,9+4,94%
20141.537.796,05+3,92%1.548.652,41.525.6891.525.689+4,89%1.541.281,5+2,98%1.535.561,3+3,97%1.548.652,4+3,88%
20131.479.753,55+4,95%1.496.658,31.454.615,51.454.615,5+4,92%1.496.658,3+5,41%1.476.860,6+4,72%1.490.879,8+4,75%
20121.409.946,58+6,64%1.423.292,31.386.417,71.386.417,7+7,42%1.419.813,3+5,99%1.410.263+7,04%1.423.292,3+6,12%
20111.322.216,7+8,04%1.341.152,11.290.593,21.290.593,2+8,46%1.339.600,3+8,63%1.317.521,2+7,57%1.341.152,1+7,51%
20101.223.853,83+9,24%1.247.438,41.189.945,31.189.945,3+12,12%1.233.200,2+8,57%1.224.831,4+8%1.247.438,4+8,46%
20091.120.360,13+12,79%1.150.154,61.061.342,41.061.342,4+8,12%1.135.811,3+13,89%1.134.132,2+14,95%1.150.154,6+14,14%
2008993.301,68+2,79%1.007.637,3981.601,2981.601,2+2,69%997.325,9+2,65%986.642,3+1,71%1.007.637,3+4,11%
2007966.351,78+3,82%971.588,4955.925,2955.925,2+3,52%971.588,4+4,92%970.041,4+3,6%967.852,1+3,26%
2006930.758,4+4,19%937.306,5923.394,7923.394,7+5,37%926.016,7+3,3%936.315,7+4,11%937.306,5+4,02%
2005893.325,9+9,49%901.105,4876.364,7876.364,7+10,92%896.457+9,5%899.376,5+9,9%901.105,4+7,74%
2004815.890,67+7,39%836.398,4790.118,5790.118,5+7,67%818.651,9+7,25%818.393,9+5,75%836.398,4+8,93%
2003759.728,8+8,22%773.931,5733.842,2733.842,2+6,12%763.283,5+7,89%773.931,5+9,94%767.858+8,9%
2002701.996,98+4,56%707.438,7691.493,7691.493,7+6,73%707.438,7+4,88%703.945,1+3,37%705.110,4+3,38%
2001671.377,28+5,17%682.087,6647.880,3647.880,3+3,18%674.547,5+5,91%680.993,7+6,1%682.087,6+5,44%
2000638.386,23·646.877,3627.884,6627.884,6636.929,8641.853,2646.877,3

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế