Malta

Malta kỳ Q1-2026 đạt 11.457,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công (giá trị tuyệt đối)
Malta11.457,611.397,111.188,711.083,510.908,210.621,110.156,810.098,910.025,19.817,9
Khu vực đồng euro14.243.538,613.946.558,413.888.172,813.704.11713.503.765,613.289.783,913.253.603,513.123.608,812.961.512,512.772.611,9

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202611.457,6+2,81%11.457,611.457,611.457,6+5,04%···
202511.144,38+8,99%11.397,110.908,210.908,2+8,81%11.083,5+9,75%11.188,7+10,16%11.397,1+7,31%
202410.225,48+8,44%10.621,110.025,110.025,1+8,07%10.098,9+9,95%10.156,8+7,61%10.621,1+8,18%
20239.429,4+7,62%9.817,99.185,19.276,3+7,06%9.185,1+6,7%9.438,3+8,08%9.817,9+8,6%
20228.761,35+9,91%9.040,48.608,18.664,2+15,14%8.608,1+6,84%8.732,7+9,09%9.040,4+8,95%
20217.971,05+20,35%8.297,67.524,67.524,6+26,4%8.057,2+20,96%8.004,8+16,49%8.297,6+18,4%
20206.623,35+14,54%7.007,95.953,15.953,1+1,67%6.660,9+13,31%6.871,5+21,16%7.007,9+22,43%
20195.782,35+1,35%5.878,55.671,65.855,2+1,49%5.878,5+1,24%5.671,6+1,7%5.724,1+0,98%
20185.705,47−2,62%5.806,75.576,95.769,52,84%5.806,71,65%5.576,95,19%5.668,80,74%
20175.859+0,55%5.938,45.7115.938,4+1,52%5.904,4+0,76%5.882,2+1%5.7111,1%
20165.826,9+2,96%5.859,85.774,35.849,6+3,46%5.859,8+3,39%5.823,9+2,38%5.774,3+2,62%
20155.659,3+0,99%5.688,65.626,75.654+2,17%5.667,92,12%5.688,6+0,59%5.626,7+3,51%
20145.604+5,32%5.790,95.435,85.533,9+6,11%5.790,9+8,46%5.655,4+3,78%5.435,8+2,96%
20135.320,85+7,64%5.449,65.215,25.215,2+6,86%5.339+5,78%5.449,6+10,36%5.279,6+7,58%
20124.943,25+5,5%5.047,44.880,24.880,2+7,21%5.047,4+7,97%4.938+5,81%4.907,4+1,22%
20114.685,6+7,59%4.848,34.552,14.552,1+8,39%4.675+7,79%4.667+5,56%4.848,3+8,65%
20104.355,13+7,91%4.462,54.199,74.199,7+8,36%4.337,2+7,6%4.421,1+8,26%4.462,5+7,46%
20094.035,72+9,16%4.152,73.875,63.875,6+10,35%4.030,7+9,29%4.083,9+8,9%4.152,7+8,23%
20083.696,93+4,87%3.8373.512,23.512,2+1,86%3.688,2+3,01%3.750,3+7,52%3.837+7,04%
20073.525,23+0,9%3.584,63.447,93.447,94%3.580,3+4,17%3.488,1+0,42%3.584,6+3,22%
20063.493,7−1,09%3.591,43.4373.591,4+3,16%3.4372,7%3.473,51,02%3.472,93,7%
20053.532,33+3,65%3.606,43.481,33.481,3+5,18%3.532,3+3,09%3.509,3+1,85%3.606,4+4,55%
20043.407,83+7,89%3.449,63.3103.310+8,8%3.426,3+9,26%3.445,4+8,06%3.449,6+5,58%
20033.158,53+6,27%3.267,43.042,33.042,30,24%3.136+6,75%3.188,4+7,19%3.267,4+11,62%
20022.972,3+3,34%3.049,52.927,33.049,5+9,49%2.937,8+2,76%2.974,6+3,57%2.927,32,07%
20012.876,3+10,15%2.989,22.785,22.785,2+8,08%2.858,8+11,09%2.872+8,75%2.989,2+12,63%
20002.611,3·2.6542.573,42.576,92.573,42.640,92.654

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế