Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 3.153,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1998 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Luxembourg3.153,83.098,43.148,13.115,13.045,43.044,93.447,23.369,93.3003.180,5
Croatia14.409,113.684,713.539,213.116,713.730,113.709,414.278,714.101,614.321,514.104,7

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20263.153,8+1,68%3.153,83.153,83.153,8+3,56%···
20253.101,75−5,74%3.148,13.045,43.045,47,72%3.115,17,56%3.148,18,68%3.098,4+1,76%
20243.290,5+4,07%3.447,23.044,93.300+6,82%3.369,9+6,34%3.447,2+7,45%3.044,94,26%
20233.161,75+2,24%3.208,33.089,23.089,22,05%3.169+0,63%3.208,3+6,15%3.180,5+4,47%
20223.092,45−6,93%3.1543.022,33.15416,26%3.149,21,71%3.022,35,78%3.044,32,21%
20213.322,85−17,84%3.766,53.113,23.766,58,87%3.20423%3.207,721,94%3.113,217,5%
20204.044,35+1,48%4.161,23.773,74.133,2+2,09%4.161,2+4,04%4.109,3+2,87%3.773,73,19%
20193.985,2−0,42%4.048,53.8984.048,5+2,67%3.999,60,07%3.994,71,05%3.8983,16%
20184.001,98−4,79%4.0373.943,33.943,37,75%4.002,62,6%4.0375,47%4.0253,21%
20174.203,38−13,89%4.274,84.109,44.274,816,84%4.109,417,63%4.270,612,88%4.158,77,46%
20164.881,38+0,84%5.140,34.494,15.140,3+7,07%4.989+3,95%4.902,1+1,46%4.494,18,88%
20154.840,93+2,49%4.9324.799,34.800,7+3,33%4.799,3+2,46%4.831,7+1,95%4.932+2,23%
20144.723,45+0,6%4.824,54.646,24.646,2+0,88%4.683,92,23%4.739,2+1,04%4.824,5+2,77%
20134.695,3+6,03%4.790,74.605,84.605,8+7,54%4.790,7+6,72%4.690,3+4,19%4.694,4+5,75%
20124.428,15+10,92%4.501,74.282,84.282,8+7,55%4.488,9+11,71%4.501,7+12,16%4.439,2+12,25%
20113.992,23+2,04%4.018,53.954,93.982+2,4%4.018,5+2,44%4.013,5+0,93%3.954,9+2,4%
20103.912,53+2,17%3.976,63.862,13.888,8+2,27%3.922,6+2,46%3.976,6+0,98%3.862,1+3,02%
20093.829,42+18,54%3.937,93.748,93.802,5+24,12%3.828,4+23,4%3.937,9+26,76%3.748,9+2,72%
20083.230,53+16,37%3.649,63.063,63.063,6+19,03%3.102,4+9,36%3.106,5+9,56%3.649,6+27,68%
20072.776,15+13,76%2.858,52.573,92.573,9+9,52%2.836,8+18,55%2.835,4+15,39%2.858,5+11,63%
20062.440,25+32,87%2.560,62.350,22.350,2+38,79%2.393+34,98%2.457,2+32,69%2.560,6+26,22%
20051.836,63+22,73%2.028,61.693,31.693,3+24,14%1.772,8+25,47%1.851,8+24,38%2.028,6+17,94%
20041.496,43+20,56%1.7201.3641.364+25,24%1.412,9+20,74%1.488,8+19,82%1.720+17,57%
20031.241,2+21,96%1.4631.089,11.089,1+13,47%1.170,2+18,62%1.242,5+22,55%1.463+31,71%
20021.017,75+13,73%1.110,8959,8959,8+13,81%986,5+14,46%1.013,9+14,85%1.110,8+12,04%
2001894,85+12,52%991,4843,3843,3+12,92%861,9+13,66%882,8+11,13%991,4+12,47%
2000795,25−1,91%881,5746,8746,88,61%758,37,57%794,44,31%881,5+13,7%
1999810,78+13,41%830,2775,3817,2+5,98%820,4+24,76%830,2+15,18%775,3+9,2%
1998714,88·771,1657,6771,1657,6720,8710

29 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế