Croatia

Croatia kỳ Q1-2026 đạt 14.409,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Croatia14.409,113.684,713.539,213.116,713.730,113.709,414.278,714.101,614.321,514.104,7
Litva5.943,85.573,25.5365.5285.668,75.670,55.376,85.404,45.515,95.193

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202614.409,1+6,59%14.409,114.409,114.409,1+4,95%···
202513.517,68−4,15%13.730,113.116,713.730,14,13%13.116,76,98%13.539,25,18%13.684,70,18%
202414.102,8−2,54%14.321,513.709,414.321,53,8%14.101,62,06%14.278,71,46%13.709,42,8%
202314.469,9+5,3%14.887,214.104,714.887,2+13,36%14.398,1+5,07%14.489,6+5,95%14.104,72,44%
202213.741,93+0,6%14.456,913.132,413.132,42,71%13.703+0,02%13.675,41,26%14.456,9+6,36%
202113.660,05+10,73%13.849,513.498,313.498,3+17,57%13.700+9,69%13.849,5+11,76%13.592,4+4,72%
202012.335,93+7,35%12.98011.48111.4813,09%12.490,1+9,59%12.392,6+10,37%12.980+12,93%
201911.491,63−5,01%11.846,511.228,511.846,52,34%11.397,36,43%11.228,55,6%11.494,25,68%
201812.098,27−9,64%12.186,811.894,612.130,913,27%12.180,811,42%11.894,612,38%12.186,80,46%
201713.388,83−4,33%13.986,312.243,513.986,31,15%13.750,82,25%13.574,73,18%12.243,510,92%
201613.995,28−4,24%14.149,213.74514.149,25,19%14.066,82,73%14.020,13,83%13.7455,17%
201514.614,33+1,09%14.923,714.460,914.923,7+1,75%14.460,9+2,27%14.577,9+2,58%14.494,82,1%
201414.456,35−1,07%14.805,914.140,414.667,2+3,37%14.140,42,95%14.211,93,04%14.805,91,5%
201314.612+6,63%15.030,914.18914.189+4,12%14.570,1+6,95%14.658+7,7%15.030,9+7,71%
201213.703,85+2,1%13.954,413.610,213.627,4+1,4%13.623,4+0,69%13.610,2+2,07%13.954,4+4,27%
201113.421,48+23,02%13.530,613.334,113.438,6+28,29%13.530,6+25,71%13.334,1+22,31%13.382,6+16,36%
201010.910,3+12,69%11.501,310.475,310.475,3+12,13%10.763+11,79%10.901,6+8,77%11.501,3+18,17%
20099.681,38+34,3%10.022,69.341,79.341,7+44,19%9.628+38,14%10.022,6+35,76%9.733,2+21,59%
20087.208,93+25,36%8.004,96.478,66.478,6+22,65%6.969,6+25,74%7.382,6+23,3%8.004,9+29,32%
20075.750,72+2,15%6.190,25.282,45.282,46,64%5.542,96,99%5.987,4+7,21%6.190,2+16,44%
20065.629,53+11,82%5.959,55.3165.657,9+17,43%5.959,5+15,32%5.584,7+10,69%5.316+4,1%
20055.034,48+26,2%5.167,94.818,14.818,1+27,99%5.167,9+30,97%5.045,2+19,68%5.106,7+26,67%
20043.989,25+21,44%4.215,43.764,33.764,3+24,86%3.945,8+25,12%4.215,4+25,89%4.031,5+11,29%
20033.284,9+18,21%3.622,53.014,93.014,9+11,24%3.153,7+22,52%3.348,5+21,22%3.622,5+18,03%
20022.778,95+7,25%3.069,22.5742.710,2+4,13%2.5743,43%2.762,4+3,54%3.069,2+26,4%
20012.591,08+16,24%2.6682.428,22.602,8+26,38%2.665,3+25,95%2.668+23,64%2.428,25,99%
20002.229,15+24,91%2.5832.059,52.059,5+41,14%2.116,2+13,44%2.157,9+9,57%2.583+40,04%
19991.784,68+25%1.969,51.459,21.459,2+1,96%1.865,5+28,31%1.969,5+42,83%1.844,5+27,48%
19981.427,7+7,34%1.453,91.378,91.431,1+12,84%1.453,9+9,95%1.378,9+1,1%1.446,9+5,95%
19971.330,05−11,58%1.365,71.268,31.268,327,56%1.322,325,33%1.363,9+7,94%1.365,7+10,87%
19961.504,3−12,06%1.770,91.231,81.750,91.770,91.263,61.231,827,99%
19951.710,6·1.710,61.710,6···1.710,6

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế