Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 22.875,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1998 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chứng khoán nợ dài hạn
Luxembourg22.875,220.224,720.224,717.727,719.227,719.227,917.978,717.978,717.979,216.731,3
Croatia35.450,533.454,533.464,533.267,133.267,132.22932.691,132.17832.189,132.014,1

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202622.875,2+18,21%22.875,222.875,222.875,2+18,97%···
202519.351,2+5,8%20.224,717.727,719.227,7+6,94%17.727,71,4%20.224,7+12,49%20.224,7+5,18%
202418.291,13+3,19%19.227,917.978,717.979,23,96%17.978,73,97%17.978,7+7,46%19.227,9+14,92%
202317.726,3+17,44%18.721,316.731,318.721,3+41,64%18.721,3+19,1%16.731,3+6,44%16.731,3+6,44%
202215.093,58+6,15%15.718,813.217,913.217,97,06%15.718,8+10,54%15.718,8+10,56%15.718,8+10,56%
202114.219,35+31,03%14.222,114.217,414.222,1+46,21%14.220,1+39,03%14.217,4+21,24%14.217,8+21,24%
202010.852,13+26,1%11.726,69.727,59.727,5+18,17%10.227,8+24,25%11.726,6+42,46%11.726,6+20,54%
20198.605,9+4,56%9.728,48.231,78.231,8+0,02%8.231,7+0,02%8.231,7+0,02%9.728,4+18,18%
20188.230,68+0%8.231,88.230,38.230,30%8.230,30%8.230,30%8.231,8+0,01%
20178.230,55+31,97%8.2318.230,48.230,4+31,97%8.230,4+31,97%8.230,4+31,97%8.231+31,97%
20166.236,6+0%6.236,96.236,56.236,5+0%6.236,5+0%6.236,5+0%6.236,9+0,01%
20156.236,5+2,53%6.236,56.236,56.236,5+3,4%6.236,5+3,4%6.236,5+3,4%6.236,5+0%
20146.082,67−4,8%6.236,56.031,46.031,4+4,94%6.031,4+4,94%6.031,424,89%6.236,5+3,4%
20136.389,13+27,84%8.029,75.747,75.747,7+15,01%5.747,7+15,01%8.029,7+60,67%6.031,4+20,66%
20124.997,85+24,96%4.998,64.997,64.997,6+24,95%4.997,6+24,95%4.997,6+24,95%4.998,6+24,98%
20113.999,6+14,28%3.999,63.999,63.999,6+99,92%3.999,6+0%3.999,6+0%3.999,6+0%
20103.499,85+74,94%3.999,62.000,62.000,6+0%3.999,6+99,92%3.999,6+99,92%3.999,6+99,92%
20092.000,6+299,58%2.000,62.000,62.000,6+285.700%2.000,6+285.700%2.000,6+285.700%2.000,6+0%
2008500,67+2.474,16%2.000,60,70,799,07%0,730%0,722,22%2.000,6+285.700%
200719,45−77,54%75,20,775,225,02%198,89%0,998,88%0,799,07%
200686,6−69,8%100,375,4100,372,88%90,365,96%80,468,76%75,470,37%
2005286,78−24,16%369,9254,5369,91,6%265,329,55%257,431,76%254,533,52%
2004378,13−31,98%382,8375,9375,939,33%376,637,7%377,236,55%382,85,5%
2003555,93−20,32%619,6405,1619,614,54%604,515,6%594,515,97%405,136,9%
2002697,68−8,49%7256427258,33%716,27,22%707,56,03%64212,52%
2001762,4−7,51%790,9733,9790,95,69%771,96,9%752,98,13%733,99,38%
2000824,28−4,89%838,6809,9838,64,94%829,15,18%819,54,91%809,94,5%
1999866,62−4,03%882,2848,1882,23,79%874,43,65%861,84,11%848,14,57%
1998902,97·917888,7917907,5898,7888,7

29 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế