Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 36.259,5 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công (giá trị tuyệt đối)
Litva36.259,533.25933.634,831.815,332.405,329.992,229.521,328.363,129.248,527.580,5
Slovenia46.314,946.323,647.046,847.625,247.221,244.755,144.140,345.367,945.406,143.738,9

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202636.259,5+10,62%36.259,536.259,536.259,5+11,89%···
202532.778,6+11,94%33.634,831.815,332.405,3+10,79%31.815,3+12,17%33.634,8+13,93%33.259+10,89%
202429.281,27+9,2%29.992,228.363,129.248,5+11,37%28.363,1+5,73%29.521,3+11,02%29.992,2+8,74%
202326.815,32+10,15%27.580,526.261,926.261,9+12,51%26.826,8+10,58%26.592,1+10,47%27.580,5+7,31%
202224.343,85+3,02%25.702,623.342,723.342,7+3,29%24.259,4+4,79%24.070,70,52%25.702,6+4,61%
202123.629,35+15,48%24.570,122.599,422.599,4+39,22%23.151,4+15%24.196,5+7,93%24.570,1+6,54%
202020.461,45+22,41%23.062,516.232,916.232,9+4,49%20.132,4+19,82%22.418+31,88%23.062,5+31,59%
201916.715,75+9,4%17.526,115.535,815.535,8+1,52%16.802,7+10,98%16.998,4+10,72%17.526,1+14,38%
201815.279,63−5,51%15.352,915.140,515.302,50,41%15.140,59,3%15.352,94,52%15.322,67,37%
201716.170,28+5,73%16.693,215.365,615.365,6+2,59%16.693,2+10,6%16.080,5+2,7%16.541,8+7,08%
201615.294,4+6,11%15.658,414.977,214.977,2+7,86%15.093,6+9,34%15.658,4+11,19%15.448,42,73%
201514.413,7+2,37%15.882,413.804,413.885,30,91%13.804,4+0,35%14.082,7+2,64%15.882,4+7,1%
201414.079,8+4,39%14.82913.720,914.013,1+4,12%13.756,2+1,9%13.720,9+2,11%14.829+9,42%
201313.487,13+3,14%13.552,513.437,513.458,6+1,31%13.499,9+5,9%13.437,5+3,29%13.552,5+2,16%
201213.076,97+18,99%13.284,912.747,713.284,9+23,99%12.747,7+18,91%13.009,1+19,43%13.266,2+14,05%
201110.990,08+16,19%11.631,710.714,710.714,7+17,51%10.720,9+20,16%10.893+12,98%11.631,7+14,56%
20109.458,93+44,03%10.153,68.922,49.117,8+63,13%8.922,4+41,71%9.641,9+40,65%10.153,6+34,87%
20096.567,25+48,53%7.528,55.589,25.589,2+33,02%6.296,1+43,28%6.855,2+58,42%7.528,5+58,09%
20084.421,42+4,05%4.762,14.201,94.201,9+0,24%4.394,4+5,78%4.327,3+7,09%4.762,1+3,31%
20074.249,13+11,18%4.609,74.040,74.191,8+11,59%4.154,3+12,11%4.040,7+10%4.609,7+11,03%
20063.821,85+7,83%4.151,93.673,53.756,5+5,89%3.705,5+5,77%3.673,5+7,26%4.151,9+12,16%
20053.544,37+0,05%3.701,93.424,73.547,74,13%3.503,21,31%3.424,72,58%3.701,9+8,74%
20043.542,55+0,55%3.700,43.404,53.700,41,71%3.549,8+2,84%3.515,5+0,99%3.404,5+0,28%
20033.523,15+3,33%3.764,73.395,13.764,7+13,77%3.451,93,54%3.480,9+2,82%3.395,1+0,87%
20023.409,65+6,55%3.578,53.309,13.309,1+2,93%3.578,5+9,29%3.385,3+8,29%3.365,7+5,67%
20013.200,13+9,26%3.274,23.126,23.214,9+12,66%3.274,2+14,44%3.126,2+1,2%3.185,2+9,38%
20002.928,95·3.0892.853,62.853,62.861,13.0892.912,1

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế