Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 2.180.368,9 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Liên minh châu Âu2.180.368,92.184.5932.119.362,72.081.878,62.062.684,22.063.733,82.012.259,21.997.390,11.992.317,22.006.870,6
Đức583.393,7580.108,4550.816548.395,9537.180,6545.985,7535.174,8525.871529.079538.364,7

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262.180.368,9+3,23%2.180.368,92.180.368,92.180.368,9+5,71%···
20252.112.129,63+4,75%2.184.5932.062.684,22.062.684,2+3,53%2.081.878,6+4,23%2.119.362,7+5,32%2.184.593+5,86%
20242.016.425,08+1,72%2.063.733,81.992.317,21.992.317,20,24%1.997.390,1+1,44%2.012.259,2+2,87%2.063.733,8+2,83%
20231.982.290,82−0,24%2.006.870,61.956.163,91.997.098+3,21%1.969.030,80,21%1.956.163,92,94%2.006.870,60,86%
20221.986.986,4+4,56%2.024.322,41.935.016,81.935.016,8+3,64%1.973.197,6+4,36%2.015.408,8+5,33%2.024.322,4+4,9%
20211.900.265,7+3,56%1.929.812,51.867.034,41.867.034,4+3,88%1.890.778,7+1,55%1.913.437,2+5,41%1.929.812,5+3,47%
20201.834.944,92+3,07%1.865.174,11.797.3391.797.339+0,22%1.861.982,9+4,33%1.815.283,7+2,39%1.865.174,1+5,36%
20191.780.352,8−1,05%1.793.457,51.770.347,61.793.457,50,72%1.784.713,40,8%1.772.892,71,01%1.770.347,61,69%
20181.799.311,63−2,84%1.806.503,81.790.936,81.806.503,83,29%1.799.022,93,25%1.790.936,83,08%1.800.7831,71%
20171.851.881,2−2,54%1.867.970,51.832.162,81.867.970,52,47%1.859.508,12,87%1.847.883,41,91%1.832.162,82,9%
20161.900.100,78−0,68%1.915.2441.883.878,61.915.2441,59%1.914.374,4+1%1.883.878,60,77%1.886.906,11,35%
20151.913.204−0,72%1.946.243,91.895.326,41.946.243,9+1,12%1.895.326,41,13%1.898.4981,06%1.912.747,71,81%
20141.927.104,03+0,33%1.947.986,91.916.9511.924.725,9+0,09%1.916.9510,3%1.918.752,3+0,68%1.947.986,9+0,84%
20131.920.824,05+4,52%1.931.745,81.905.842,31.922.915,9+9,84%1.922.792,2+4,18%1.905.842,3+3,54%1.931.745,8+0,92%
20121.837.812,28+9,78%1.914.217,11.750.721,71.750.721,7+4,77%1.845.661,7+11,48%1.840.648,6+11,03%1.914.217,1+11,8%
20111.674.105,67+14,01%1.712.153,41.655.557,51.670.957+23,37%1.655.557,5+16,55%1.657.754,8+15,43%1.712.153,4+3%
20101.468.369,08+13,72%1.662.327,71.354.448,71.354.448,7+7,59%1.420.497,5+11,04%1.436.202,4+10,53%1.662.327,7+25,24%
20091.291.196,58+5,81%1.327.263,41.258.886,51.258.886,5+4,15%1.279.261,8+4,51%1.299.374,6+6,97%1.327.263,4+7,58%
20081.220.289,13+3,14%1.233.710,71.208.762,31.208.762,3+1,6%1.224.006,4+3,79%1.214.677,1+2,48%1.233.710,7+4,69%
20071.183.190,13+1,48%1.189.737,61.178.430,11.189.737,6+2,66%1.179.305,1+2,09%1.185.287,7+1,07%1.178.430,1+0,12%
20061.165.976,15+2,37%1.176.988,31.155.200,81.158.943,5+1,81%1.155.200,8+2,48%1.172.772+2,89%1.176.988,3+2,29%
20051.139.008,83+1,59%1.150.688,51.127.228,71.138.320,9+1,76%1.127.228,7+0,78%1.139.797,2+1,65%1.150.688,5+2,16%
20041.121.175,63+5,41%1.126.399,81.118.463,91.118.596+6,43%1.118.463,9+7,14%1.121.242,8+6,84%1.126.399,8+1,47%
20031.063.643,33+2,2%1.110.122,11.043.949,61.051.052,40,88%1.043.949,6+0,97%1.049.449,2+2,01%1.110.122,1+6,75%
20021.040.737,68−0,7%1.060.348,11.028.776,41.060.348,1+0,55%1.033.896,21,18%1.028.776,41,36%1.039.9300,85%
20011.048.125,93−1,93%1.054.552,21.042.936,61.054.552,21,74%1.046.211,82,52%1.042.936,63,01%1.048.803,10,42%
20001.068.754,23·1.075.2731.053.241,51.073.2161.073.286,41.075.2731.053.241,5

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế