Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 583.393,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Đức583.393,7580.108,4550.816548.395,9537.180,6545.985,7535.174,8525.871529.079538.364,7
Pháp322.313,4321.568,3315.197,6310.721,8309.225,3311.764,6301.059,3299.521,5303.928,4301.675,8

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026583.393,7+5,28%583.393,7583.393,7583.393,7+8,6%···
2025554.125,23+3,76%580.108,4537.180,6537.180,6+1,53%548.395,9+4,28%550.816+2,92%580.108,4+6,25%
2024534.027,63−0,89%545.985,7525.871529.0794,45%525.8711,47%535.174,8+1,05%545.985,7+1,42%
2023538.842,25−4,62%553.707,9529.589,6553.707,9+2,46%533.706,83,15%529.589,69,58%538.364,77,6%
2022564.970,43+3,88%585.706,3540.430,4540.430,4+0,8%551.078,9+2,05%585.706,3+8,19%582.666,1+4,43%
2021543.867,43−5,66%557.951,5536.141,8536.141,83,04%539.983,911,45%541.392,56,67%557.951,50,93%
2020576.490,38+4,14%609.805,5552.930,1552.930,10,8%609.805,5+9,51%580.063,9+4,74%563.162+3,1%
2019553.563,45−1,85%557.368,4546.222,4557.368,42,45%556.837,31,35%553.825,70,61%546.222,42,98%
2018564.010,18−5,37%571.341,1557.238571.341,15,78%564.441,65,54%557.2386,32%563.0203,8%
2017595.998,23−4,84%606.407,9585.234,6606.407,94,5%597.522,46,21%594.8284,06%585.234,64,58%
2016626.336,58−0,02%637.088,5613.297,6634.9742,37%637.088,5+3%619.986,2+0,31%613.297,60,9%
2015626.446,95−1,45%650.368,9618.045,1650.368,9+1,99%618.535,12,61%618.045,12,14%618.838,73,05%
2014635.654,28−3,11%638.301,3631.557,8637.675,43,35%635.082,64,37%631.557,82,42%638.301,32,28%
2013656.063,15−4,27%664.071,9647.243,9659.7733,04%664.071,94,93%647.243,95,61%653.163,83,48%
2012685.334,6+0,48%698.512676.709,5680.440,42,09%698.512+3,56%685.676,5+1,51%676.709,50,95%
2011682.031,13+22,46%694.967,7674.510,9694.967,7+42,4%674.510,9+31,67%675.455,4+31,06%683.190,54,07%
2010556.953,95+13,91%712.157,3488.025,2488.025,2+0,57%512.262+5,67%515.371,3+4,29%712.157,3+44,85%
2009488.950,85−0,01%494.147,7484.756,2485.245,30,92%484.756,22,32%494.147,7+2,79%491.654,2+0,51%
2008488.981,88+0,67%496.290,2480.727,9489.770,51,06%496.290,2+0,35%480.727,91,02%489.138,9+4,6%
2007485.719,82−2,21%495.000,2467.608,9495.000,21,46%494.574,10,01%485.696,12,94%467.608,94,47%
2006496.711,2−0,73%502.344,9489.503,4502.344,90,51%494.607,10,61%500.389,40,72%489.503,41,07%
2005500.355,53+0,58%504.934,8494.810,6504.934,8+0,49%497.655,3+0,38%504.021,4+1,19%494.810,6+0,27%
2004497.454,18+2,65%502.484,3493.455,3502.484,3+5,58%495.774,5+3,43%498.102,6+1,16%493.455,3+0,53%
2003484.622,7+1,64%492.367,5475.930,7475.930,73,5%479.355,4+1,39%492.367,5+5,15%490.837,2+3,78%
2002476.802,78−2,11%493.214,8468.259,1493.214,80,98%472.797,72,62%468.259,13,22%472.939,51,66%
2001487.083,48−4,32%498.081,8480.926,1498.081,83,91%485.495,55,14%483.830,56,38%480.926,11,7%
2000509.052,65·518.358,9489.263,9518.358,9511.807516.780,8489.263,9

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế