Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 10.645,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công (giá trị tuyệt đối)
Estonia10.645,810.035,29.414,29.465,69.629,89.353,19.385,69.1999.265,17.736,3
Cyprus20.088,720.078,221.695,621.727,721.789,721.813,722.86322.834,423.063,923.056,2

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202610.645,8+10,48%10.645,810.645,810.645,8+10,55%···
20259.636,2+3,61%10.035,29.414,29.629,8+3,94%9.465,6+2,9%9.414,2+0,3%10.035,2+7,29%
20249.300,7+29,87%9.385,69.1999.265,1+39,79%9.199+28,16%9.385,6+32,11%9.353,1+20,9%
20237.161,6+15,78%7.736,36.627,96.627,9+12,09%7.177,8+19,88%7.104,4+20,89%7.736,3+11,07%
20226.185,67+7,09%6.965,15.876,95.913+6,49%5.987,7+3,96%5.876,91,99%6.965,1+20,19%
20215.775,97+23,61%5.996,55.552,55.552,5+104,02%5.759,6+8,62%5.996,5+12,14%5.795,3+8,92%
20204.672,92+83,95%5.347,22.721,62.721,6+22,01%5.302,3+99,12%5.347,2+98,65%5.320,6+106,56%
20192.540,3+12,97%2.691,82.230,72.230,71,44%2.662,9+18,42%2.691,8+20,5%2.575,8+14,53%
20182.248,7+0,33%2.263,22.233,92.263,2+1,99%2.248,6+1,65%2.233,90,28%2.249,11,96%
20172.241,38+1,7%2.294,12.212,12.219,1+0,54%2.212,1+2,14%2.240,2+3,2%2.294,1+0,97%
20162.203,95−2,62%2.2722.165,82.207,22,86%2.165,84,38%2.170,83,49%2.272+0,22%
20152.263,35−1,86%2.272,22.249,32.272,20,19%2.264,91,24%2.249,32,22%2.2673,73%
20142.306,28+8,2%2.354,92.276,52.276,5+10,47%2.293,3+8,75%2.300,4+6,23%2.354,9+7,47%
20132.131,55+25,5%2.191,32.060,72.060,7+50,3%2.108,8+40,86%2.165,4+13,41%2.191,3+8,69%
20121.698,4+38,8%2.016,11.371,11.371,1+15,03%1.497,1+23,78%1.909,3+56,33%2.016,1+58,52%
20111.223,65+5,79%1.271,81.1921.192+4,98%1.209,5+6,82%1.221,3+3,39%1.271,8+7,97%
20101.156,73+19,36%1.181,21.132,31.135,5+32,33%1.132,3+21,62%1.181,2+23,03%1.177,9+4,5%
2009969,1+32,8%1.127,2858,1858,1+16,99%931+35,18%960,1+33,31%1.127,2+45,15%
2008729,75+24,09%776,6688,7733,5+18,9%688,7+29,21%720,2+28,26%776,6+21,15%
2007588,1+6,69%641533616,9+17,19%533+5,75%561,5+5,07%641+0,14%
2006551,23+4,94%640,1504526,4+4,11%5043,76%534,40,09%640,1+19,2%
2005525,3+5,73%537505,6505,6+4,61%523,7+5,41%534,9+6,38%537+6,44%
2004496,85+6,96%504,5483,3483,3+10,52%496,8+7,84%502,8+6,91%504,5+3,02%
2003464,5+14,37%489,7437,3437,3+27,31%460,7+11,17%470,3+11%489,7+10,57%
2002406,13+24,93%442,9343,5343,5+10,99%414,4+29,18%423,7+30,13%442,9+28,6%
2001325,08+0,63%344,4309,5309,54,3%320,81,93%325,60,15%344,4+9,13%
2000323,05·327,1315,6323,4327,1326,1315,6

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế