Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 4.054,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Bulgaria4.054,13.8183.682,83.484,63.598,13.546,93.588,53.575,13.730,63.827,1
Luxembourg3.153,83.098,43.148,13.115,13.045,43.044,93.447,23.369,93.3003.180,5

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264.054,1+11,2%4.054,14.054,14.054,1+12,67%···
20253.645,88+0,99%3.8183.484,63.598,13,55%3.484,62,53%3.682,8+2,63%3.818+7,64%
20243.610,28−7,43%3.730,63.546,93.730,66,76%3.575,17,6%3.588,58,07%3.546,97,32%
20233.900,25+4,54%4.001,13.827,14.001,1+6,7%3.869,3+7,98%3.903,5+8,71%3.827,14,33%
20223.731,02+0,74%4.000,33.583,23.749,9+11%3.583,26,44%3.590,76,13%4.000,3+5,81%
20213.703,5+9,21%3.8303.378,23.378,2+7,05%3.830+10,44%3.825,2+8,35%3.780,6+10,85%
20203.391,2+6,78%3.530,33.155,83.155,83,53%3.468+10,22%3.530,3+13,59%3.410,7+7,33%
20193.175,8−6,03%3.271,33.107,83.271,34,85%3.146,37,46%3.107,86,99%3.177,84,81%
20183.379,43−3,84%3.437,93.338,53.437,93,08%3.400,14,27%3.341,24,29%3.338,53,73%
20173.514,53+15,66%3.551,83.467,93.547,3+22,45%3.551,8+24,64%3.491,1+20,96%3.467,91,53%
20163.038,6−0,23%3.521,82.849,62.896,97,35%2.849,65,55%2.886,14,5%3.521,8+16,72%
20153.045,75−6,29%3.126,63.0173.126,6+9,78%3.017+6,81%3.022,1+7,71%3.017,333,28%
20143.250,15+26,46%4.5222.805,92.848+12,17%2.824,7+14,35%2.805,9+14,73%4.522+60,04%
20132.570,1+6,04%2.825,52.445,62.539,1+1,05%2.470,2+5,09%2.445,6+1,76%2.825,5+16,38%
20122.423,6+3,67%2.512,72.350,62.512,7+6,99%2.350,6+2,08%2.403,2+9,51%2.427,93,1%
20112.337,85+5,68%2.505,62.194,62.348,5+10,66%2.302,7+5,79%2.194,6+0,06%2.505,6+6,32%
20102.212,23+10,02%2.356,72.122,32.122,3+17,82%2.176,6+5,17%2.193,3+6,54%2.356,7+11,5%
20092.010,78+16,11%2.113,61.801,31.801,3+3,76%2.069,6+22,43%2.058,6+19,59%2.113,6+18,78%
20081.731,82−16,34%1.779,41.690,51.73619,58%1.690,517,19%1.721,416,56%1.779,411,81%
20072.070,18−9,03%2.158,62.017,62.158,68,52%2.041,511,01%2.0638,97%2.017,67,54%
20062.275,6−22,03%2.359,72.182,22.359,720,66%2.294,223,64%2.266,321,93%2.182,221,85%
20052.918,5−4,44%3.004,62.792,42.9743,73%3.004,61,14%2.9036,07%2.792,46,85%
20043.054,25−0,3%3.090,72.997,93.089,3+2,39%3.039,12,7%3.090,70,43%2.997,90,39%
20033.063,58−6,63%3.123,53.009,73.017,214,93%3.123,53,55%3.103,93,75%3.009,73,38%
20023.281,25−12,52%3.546,73.114,93.546,77,85%3.238,517,51%3.224,910,79%3.114,913,8%
20013.750,8−2,35%3.925,83.613,63.848,7+4,71%3.925,8+3,97%3.615,110,18%3.613,67,05%
20003.840,98+5,6%4.024,83.675,53.675,53.775,84.024,83.887,8+6,89%
19993.637,3+1,98%3.637,33.637,3···3.637,3+1,98%
19983.566,8+3,99%3.566,83.566,8···3.566,8+3,99%
19973.430,1+6,02%3.430,13.430,1···3.430,1+6,02%
19963.235,3·3.235,33.235,3···3.235,3

31 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế