Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 26.402,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1998 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công (giá trị tuyệt đối)
Luxembourg26.402,123.695,124.292,821.760,522.637,322.638,121.785,921.706,521.636,920.267,8
Croatia55.216,152.370,851.826,550.924,850.628,449.28449.967,749.111,549.587,448.263,9

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202626.402,1+14,31%26.402,126.402,126.402,1+16,63%···
202523.096,43+5,26%24.292,821.760,522.637,3+4,62%21.760,5+0,25%24.292,8+11,51%23.695,1+4,67%
202421.941,85+3,3%22.638,121.636,921.636,92,34%21.706,52,41%21.785,9+7,35%22.638,1+11,69%
202321.239,95+14,65%22.24220.267,822.156,2+32,62%22.242+15,8%20.293,8+6,35%20.267,8+6,07%
202218.525,85+3,66%19.207,316.706,916.706,98,77%19.207,3+8,2%19.081,9+7,47%19.107,3+8,17%
202117.871,4+16,11%18.313,717.664,318.313,7+29,17%17.751,8+17,89%17.755,8+7,57%17.664,3+11,63%
202015.391,63+19,29%16.506,914.178,514.178,5+12,64%15.057,7+20,05%16.506,9+31,64%15.823,4+13,49%
201912.903+2,95%13.942,812.539,512.587,3+0,96%12.542,4+0,07%12.539,50,24%13.942,8+10,99%
201812.533,1−1,5%12.569,312.467,612.467,62,54%12.533,10,76%12.569,31,74%12.562,40,94%
201712.723,85+11,63%12.791,912.629,712.791,9+9,78%12.629,7+9,78%12.791,7+12,01%12.682,1+15,13%
201611.397,98+0,46%11.651,911.015,411.651,9+3,11%11.504,6+1,78%11.420+0,73%11.015,43,73%
201511.345,85+2,44%11.44211.300,811.300,8+3,15%11.302,9+2,78%11.337,7+2,8%11.442+1,05%
201411.076,13−2,45%11.323,310.955,710.955,7+3,18%10.996,7+1,76%11.028,815,1%11.323,3+2,93%
201311.354,18+17,25%12.990,810.618,510.618,5+11,39%10.806,8+10,92%12.990,8+33,13%11.000,6+13,4%
20129.683,43+17,61%9.758,19.532,89.532,8+16%9.742,5+17,97%9.758,1+18,19%9.700,3+18,28%
20118.233,55+7,76%8.258,68.201,28.218+34,43%8.258,6+1,34%8.256,4+0,61%8.201,2+1,32%
20107.640,83+26,43%8.206,36.113,26.113,2+1,71%8.149,3+34,91%8.206,3+33,36%8.094,5+35,61%
20096.043,38+53,88%6.153,75.9696.010,2+84,67%6.040,6+83,18%6.153,7+86,2%5.969+1,99%
20083.927,38+31,98%5.852,43.254,53.254,5+15,31%3.297,7+9,33%3.304,9+9,48%5.852,4+92,14%
20072.975,8+11,09%3.045,92.822,52.822,5+9,14%3.016,2+14,69%3.018,6+12,02%3.045,9+8,62%
20062.678,7+19,57%2.804,12.586,22.586,2+19,06%2.629,8+22,14%2.694,7+20,91%2.804,1+16,48%
20052.240,35+13,7%2.407,42.153,12.172,2+18,91%2.153,1+14,39%2.228,7+13,4%2.407,4+9,07%
20041.970,38+4,32%2.207,21.826,71.826,7+0,91%1.882,2+0,69%1.965,4+2,06%2.207,2+13,2%
20031.888,8+3,7%1.949,91.810,21.810,2+1,33%1.869,3+3,42%1.925,8+5,3%1.949,9+4,68%
20021.821,4+5,23%1.862,81.786,51.786,5+6,14%1.807,4+6,31%1.828,9+6,35%1.862,8+2,33%
20011.730,85+4,74%1.820,41.683,11.683,1+3,9%1.700,2+4,89%1.719,7+4,46%1.820,4+5,68%
20001.652,45−3,8%1.722,61.6201.6207,12%1.620,96,67%1.646,34,9%1.722,6+3,82%
19991.717,77+3,26%1.744,11.659,21.744,1+1,21%1.736,7+7,46%1.731,1+3,73%1.659,2+0,79%
19981.663,6·1.723,21.616,21.723,21.616,21.668,81.646,2

29 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế