Latvia

Latvia kỳ 04-2026 đạt 79.691 Lượt, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lượt khách du lịch châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2011 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:46

Chỉ tiêu này trong bảng Lượt khách du lịch châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Khách trong nước
Latvia79.69171.70263.18965.60078.85173.11786.17492.041154.435170.471
Estonia124.955117.238120.708117.629138.235127.716138.446130.163218.536223.732

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202670.045,5−26,85%79.69163.18965.600+4,93%63.189+3,63%71.702+0,35%79.691+4,67%········
202595.750,83+3,2%170.47160.97762.520+2,21%60.977+0,66%71.4551,19%76.137+8,07%97.998+8,72%124.8340,64%170.471+4,29%154.4351,36%92.041+4,19%86.174+9,84%73.117+4,36%78.851+3,45%
202492.784,08+6,06%163.46060.58061.166+6,95%60.580+3,56%72.315+11,34%70.4530,12%90.137+9,95%125.642+8,53%163.460+2,84%156.569+11,5%88.342+17,73%78.45770.064+5,69%76.224+4,92%
202387.479,09+1,6%158.94657.19257.192+14,72%58.499+12,76%64.950+5,24%70.5380,96%81.978+5,49%115.7670,39%158.9462,19%140.4217,21%75.03810,63%·66.293+7,83%72.648+7,62%
202286.099,67+19,53%162.50449.85349.853+63,3%51.879+39,28%61.714+50,65%71.224+63,44%77.708+32,41%116.222+14,6%162.5046%151.336+1,88%83.967+7,43%77.803+39,2%61.479+54,44%67.507+19,05%
202172.033,33+15,56%172.86830.52830.52842,29%37.24833,97%40.965+16,67%43.579+304,78%58.686+147,8%101.417+36,53%172.868+29,9%148.545+3,36%78.159+4,9%55.89222,84%39.808+6,75%56.705+67,71%
202062.332,5−17,57%143.71110.76652.902+6,46%56.413+11,05%35.11339,09%10.76681,99%23.68369,23%74.28222,77%133.073+1,95%143.711+15,34%74.507+4,63%72.437+10,33%37.29239,86%33.81145,78%
201975.617,83+2,72%130.53049.69149.691+8,84%50.800+6,78%57.646+2,22%59.7732,65%76.965+11,96%96.1877,44%130.530+4,67%124.5930,8%71.212+1,45%65.652+3,63%62.005+10,59%62.360+4,28%
201873.617,58+10,65%125.60345.65345.653+2,43%47.574+11,56%56.394+22,73%61.403+21,51%68.746+8%103.921+22,72%124.7091,07%125.603+8,98%70.192+9,85%63.351+13,27%56.067+12,42%59.798+8,08%
201766.530,42+9,36%126.05242.64644.569+9,5%42.646+4,54%45.949+4,23%50.535+13,15%63.652+19,34%84.684+2,91%126.052+10,09%115.248+12,97%63.899+4,99%55.931+5,78%49.871+14,55%55.329+9,89%
201660.834,25+9,84%114.50340.70440.7042,24%40.7930,1%44.083+1,62%44.663+5,76%53.336+0,59%82.290+16,58%114.503+21,78%102.015+7,66%60.862+22,38%52.877+10,32%43.535+7,62%50.350+9,35%
201555.385,67−0,41%94.75840.45441.637+9,8%40.834+6,61%43.380+8,39%42.2300,96%53.0215,29%70.5871,9%94.021+1,35%94.758+4,03%49.73211,03%47.9312,26%40.45410,02%46.0431,54%
201455.611,92+13,22%92.77137.92237.922+12%38.304+12,59%40.022+13,04%42.641+22,88%55.984+22,98%71.954+14,76%92.771+11,51%91.083+9,5%55.900+16,2%49.040+8,27%44.961+7,14%46.761+12,72%
201349.118,92+7,46%83.19833.85833.8581,12%34.020+3,29%35.4042,53%34.7005,47%45.523+9,04%62.699+12,57%83.198+5,11%83.179+19,52%48.105+12,09%45.294+11,88%41.963+11,05%41.484+1,45%
201245.707+5,13%79.15232.93534.240+14,16%32.935+14,44%36.324+18,4%36.709+8,07%41.747+5,95%55.699+0,6%79.152+1,02%69.5971,76%42.918+7%40.485+6,36%37.787+1,87%40.891+4,73%
201143.475,17·78.35328.78029.99428.78030.68033.96839.40155.36978.35370.84240.11138.06537.09339.046

16 năm số liệu, đơn vị Lượt. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lượt khách du lịch châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế