Estonia

Estonia kỳ 04-2026 đạt 124.955 Lượt, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lượt khách du lịch châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2011 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:46

Chỉ tiêu này trong bảng Lượt khách du lịch châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Khách trong nước
Estonia124.955117.238120.708117.629138.235127.716138.446130.163218.536223.732
Cyprus35.14029.14051.10037.36351.09241.47243.00246.637129.49681.655

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026120.132,5−17,86%124.955117.238117.629+7,37%120.708+0,65%117.238+7,68%124.955+6,3%········
2025146.250,36−0,02%223.732108.875109.5531,19%119.924+1,98%108.87510,51%117.5470,48%·176.0272,5%223.7324,85%218.5362,3%130.163+4,39%138.446+4,71%127.7160,09%138.235+4,13%
2024146.277,25−3,63%235.140110.875110.875117.5960,97%121.6622,31%118.112130.242+5,25%180.537+3,59%235.1401,79%223.6850,59%124.6898,07%132.214+4,15%127.828+7,51%132.747+1,66%
2023151.779,6−1,71%239.428118.745·118.745+8,21%124.543+7,51%·123.7426,03%174.2826,83%239.4284,08%225.0022,58%135.635+4,23%126.943118.902130.574
2022154.415,33+15,24%249.624104.438104.438+21,71%109.731+25,78%115.843+172,83%130.277+159,38%131.679+75,18%187.059+1,37%249.62415,54%230.9595,56%130.1287,15%···
2021133.994,73+24,06%295.56342.46085.8099,49%87.24021,92%42.4604,73%50.226+331,98%75.166+135,06%184.536+52,05%295.563+40,57%244.561+11,8%140.150+20,88%144.912+4,27%·123.319+32,68%
2020108.005,42−15,65%218.74111.62794.809+0,05%111.734+3,15%44.56659,27%11.62789,02%31.97771,13%121.36520,28%210.261+7,56%218.741+8,46%115.945+10,42%138.978+19,74%103.11711,01%92.94523,16%
2019128.043,83+5,9%201.68494.75794.757+8,52%108.322+14,58%109.420+2,5%105.940+5,9%110.780+8,89%152.237+7,77%195.4861,24%201.684+8,93%105.002+6,99%116.064+4,5%115.870+9,66%120.9640,35%
2018120.913,33+3,11%197.93687.31587.315+1,51%94.539+0,74%106.755+5,22%100.034+0,06%101.735+1,56%141.260+4,74%197.936+6,51%185.143+7,58%98.138111.061+5,6%105.661+8,67%121.383+7,22%
2017117.263,27+10,94%185.83286.02086.020+7,51%93.840+7,4%101.461+10,88%99.979+15,76%100.176+12,99%134.868+10,43%185.832+7,77%172.105+6,52%·105.175+5,24%97.227+12,65%113.213+8,84%
2016105.699+7,22%172.42680.01280.012+7,14%87.375+4,02%91.504+11,29%86.365+12,56%88.659+3,59%122.132+8,12%172.426+5,52%161.567+5,36%88.078+13,28%99.938+8,16%86.310+3,77%104.022+7,56%
201598.581,58+7,18%163.40974.68074.680+18,82%83.996+9,55%82.223+5,21%76.728+10,09%85.587+6,02%112.960+1,51%163.409+10,36%153.354+9,23%77.751+1,3%92.399+5,02%83.178+3,61%96.714+6,41%
201491.979,58+5,79%148.06762.85162.8511,07%76.676+10,21%78.1531,04%69.698+4,59%80.731+9,48%111.285+6,28%148.067+7,63%140.394+3,38%76.754+9,51%87.980+9,02%80.2790,26%90.887+11,45%
201386.947,75+7,97%137.57563.52863.528+7,95%69.572+3,93%78.972+6,51%66.637+8,22%73.742+6,86%104.710+7,5%137.575+9,06%135.807+14,51%70.090+5,61%80.704+6,62%80.487+9,99%81.549+3,91%
201280.531,33+5,27%126.14458.84958.849+1,7%66.938+6,71%74.143+10,81%61.575+2,22%69.011+2,55%97.404+6,64%126.1440,38%118.595+3,33%66.368+7,89%75.696+5,9%73.175+12,22%78.478+8,93%
201176.501,5·126.62157.86457.86462.73066.91160.23567.29591.341126.621114.77461.51671.48265.20472.045

16 năm số liệu, đơn vị Lượt. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lượt khách du lịch châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế