Cơ chế cho vay cận biên (marginal lending facility)

Cơ chế cho vay cận biên (marginal lending facility) kỳ 30-07-2026 đạt 2,65 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất điều hành ECB (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-01-1999 đến 30-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất điều hành ECB

Chỉ tiêu30-07-202629-07-202628-07-202627-07-202626-07-202625-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-2026
Cơ chế cho vay cận biên (marginal lending facility)2,652,652,652,652,652,652,652,652,652,65
Nghiệp vụ tái cấp vốn chính (MRO)2,42,42,42,42,42,42,42,42,42,4
Cơ chế tiền gửi (deposit facility)2,252,252,252,252,252,252,252,252,252,25

Cơ chế cho vay cận biên (marginal lending facility) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,45−0,21 đ%2,652,42,41 đ%2,40,79 đ%2,40,59 đ%2,40,43 đ%2,40,25 đ%2,52+0,03 đ%2,65+0,25 đ%·····
20252,66−1,72 đ%3,42,43,41,35 đ%3,191,56 đ%2,991,76 đ%2,831,92 đ%2,652,1 đ%2,482,11 đ%2,42,1 đ%2,42,1 đ%2,41,84 đ%2,41,43 đ%2,41,25 đ%2,41,14 đ%
20244,38+0,33 đ%4,753,544,75+2 đ%4,75+1,63 đ%4,75+1,34 đ%4,75+1 đ%4,75+0,82 đ%4,59+0,51 đ%4,5+0,25 đ%4,5+0,01 đ%4,240,35 đ%3,830,92 đ%3,651,1 đ%3,541,21 đ%
20234,05+3,23 đ%4,752,752,75+2,5 đ%3,13+2,88 đ%3,41+3,16 đ%3,75+3,5 đ%3,93+3,68 đ%4,08+3,83 đ%4,25+3,92 đ%4,49+3,74 đ%4,59+3,42 đ%4,75+3,25 đ%4,75+2,53 đ%4,75+2,32 đ%
20220,83+0,58 đ%2,430,250,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,33+0,08 đ%0,75+0,5 đ%1,18+0,93 đ%1,5+1,25 đ%2,23+1,98 đ%2,43+2,18 đ%
20210,25+0 đ%0,250,250,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%
20200,25+0 đ%0,250,250,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%
20190,25+0 đ%0,250,250,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%
20180,25+0 đ%0,250,250,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%
20170,25−0,01 đ%0,250,250,250,05 đ%0,250,05 đ%0,250,02 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%0,25+0 đ%
20160,26−0,04 đ%0,30,250,3+0 đ%0,3+0 đ%0,270,03 đ%0,250,05 đ%0,250,05 đ%0,250,05 đ%0,250,05 đ%0,250,05 đ%0,250,05 đ%0,250,05 đ%0,250,05 đ%0,250,05 đ%
20150,3−0,22 đ%0,30,30,30,45 đ%0,30,45 đ%0,30,45 đ%0,30,45 đ%0,30,45 đ%0,30,22 đ%0,30,1 đ%0,30,1 đ%0,30,03 đ%0,3+0 đ%0,3+0 đ%0,3+0 đ%
20140,52−0,62 đ%0,750,30,750,75 đ%0,750,75 đ%0,750,75 đ%0,750,75 đ%0,750,36 đ%0,520,48 đ%0,40,6 đ%0,40,6 đ%0,330,67 đ%0,30,7 đ%0,30,55 đ%0,30,45 đ%
20131,14−0,49 đ%1,50,751,50,25 đ%1,50,25 đ%1,50,25 đ%1,50,25 đ%1,110,64 đ%10,75 đ%10,58 đ%10,5 đ%10,5 đ%10,5 đ%0,850,65 đ%0,750,75 đ%
20121,63−0,37 đ%1,751,51,75+0 đ%1,75+0 đ%1,75+0 đ%1,750,15 đ%1,750,25 đ%1,750,25 đ%1,580,57 đ%1,50,75 đ%1,50,75 đ%1,50,75 đ%1,50,57 đ%1,50,35 đ%
20112+0,25 đ%2,251,751,75+0 đ%1,75+0 đ%1,75+0 đ%1,9+0,15 đ%2+0,25 đ%2+0,25 đ%2,15+0,4 đ%2,25+0,5 đ%2,25+0,5 đ%2,25+0,5 đ%2,07+0,32 đ%1,85+0,1 đ%
20101,75−0,35 đ%1,751,751,751,25 đ%1,751,25 đ%1,750,91 đ%1,750,56 đ%1,750,19 đ%1,75+0 đ%1,75+0 đ%1,75+0 đ%1,75+0 đ%1,75+0 đ%1,75+0 đ%1,75+0 đ%
20092,1−2,68 đ%31,7532 đ%32 đ%2,662,34 đ%2,312,69 đ%1,943,06 đ%1,753,25 đ%1,753,44 đ%1,753,5 đ%1,753,5 đ%1,752,74 đ%1,752,18 đ%1,751,47 đ%
20084,78−0,06 đ%5,253,225+0,5 đ%5+0,5 đ%5+0,35 đ%5+0,25 đ%5+0,25 đ%5+0,1 đ%5,19+0,19 đ%5,25+0,25 đ%5,25+0,25 đ%4,490,51 đ%3,931,07 đ%3,221,78 đ%
20074,84+1,08 đ%54,54,5+1,25 đ%4,5+1,25 đ%4,65+1,2 đ%4,75+1,25 đ%4,75+1,25 đ%4,9+1,27 đ%5+1,25 đ%5+1,06 đ%5+1 đ%5+0,83 đ%5+0,75 đ%5+0,6 đ%
20063,76+0,74 đ%4,43,253,25+0,25 đ%3,25+0,25 đ%3,44+0,44 đ%3,5+0,5 đ%3,5+0,5 đ%3,63+0,63 đ%3,75+0,75 đ%3,94+0,94 đ%4+1 đ%4,17+1,17 đ%4,25+1,25 đ%4,4+1,19 đ%
20053,02+0,02 đ%3,2133+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3,21+0,21 đ%
20043−0,26 đ%3330,75 đ%30,75 đ%30,55 đ%30,5 đ%30,5 đ%30,08 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%3+0 đ%
20033,26−0,95 đ%3,7533,750,5 đ%3,750,5 đ%3,550,7 đ%3,50,75 đ%3,50,75 đ%3,081,17 đ%31,25 đ%31,25 đ%31,25 đ%31,25 đ%31,25 đ%30,83 đ%
20024,22−1,08 đ%4,253,834,251,5 đ%4,251,5 đ%4,251,5 đ%4,251,5 đ%4,251,33 đ%4,251,25 đ%4,251,25 đ%4,251,24 đ%4,250,78 đ%4,250,5 đ%4,250,13 đ%3,830,42 đ%
20015,29+0,27 đ%5,754,255,75+1,75 đ%5,75+1,53 đ%5,75+1,38 đ%5,75+1,22 đ%5,58+0,83 đ%5,5+0,38 đ%5,5+0,25 đ%5,49+0,24 đ%5,030,47 đ%4,750,96 đ%4,381,37 đ%4,251,5 đ%
20005,02+1,23 đ%5,7544+0,23 đ%4,220,28 đ%4,370,13 đ%4,53+0,76 đ%4,75+1,25 đ%5,12+1,62 đ%5,25+1,75 đ%5,25+1,75 đ%5,5+2 đ%5,71+2,21 đ%5,75+1,82 đ%5,75+1,75 đ%
19993,79·4,53,53,774,54,53,773,53,53,53,53,53,53,934

28 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất điều hành ECB.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế