Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Thụy Điển
Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Thụy Điển của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 100,95 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng công nghiệp không lâu bền | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 100,95 | 101,2 | 100,68 | 101,42 | 101,61 | 100,99 | 101,23 | 100,67 | 100,65 | 99,65 | |
| Romania | 105,72 | 105,46 | 105,05 | 104,63 | 104,29 | 103,91 | 103,09 | 102,85 | 102,28 | 101,97 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Thụy Điển
Quốc gia Bắc Âu này tổng hợp sự thay đổi chi phí đối với các vật phẩm chế tạo nhanh chóng tiêu hao, không bao gồm các loại tài sản lớn hay các loại phí dịch vụ thương mại. Thước đo này đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi áp lực lạm phát xuất phát từ các mặt hàng mua sắm thường xuyên của các hộ gia đình.
Số liệu được phát hành đều đặn mỗi tháng theo các tiêu chuẩn thống kê chung, kèm theo việc các con số gần nhất có thể được chuẩn hóa lại ở các kỳ sau. Người phân tích cần chú ý đến các biến động mang tính thời điểm trong năm như các giai đoạn mua sắm đặc biệt để tránh hiểu lầm về xu hướng dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số tại Thuỵ Điển loại bỏ những yếu tố nào?
- Loại bỏ hoàn toàn các dịch vụ và nhóm hàng công nghiệp có thời gian sử dụng lâu dài.
- Tần suất và tính chất của số liệu công bố ra sao?
- Số liệu được công bố theo tháng, trong đó kỳ gần nhất có thể được điều chỉnh sau đó.
- Làm thế nào để tránh đọc sai lệch xu hướng ngắn hạn?
- Nên nhìn vào bức tranh so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ dựa vào kỳ liền kề.