Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Romania
Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 105,72 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng công nghiệp không lâu bền | |||||||||||
| Romania | 105,72 | 105,46 | 105,05 | 104,63 | 104,29 | 103,91 | 103,09 | 102,85 | 102,28 | 101,97 | |
| Séc | 101,07 | 100,72 | 101,2 | 100,96 | 101,07 | 101,02 | 99,27 | 99,25 | 99,62 | 99,05 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Romania
Nền kinh tế bên bờ biển đen này theo dõi biến động giá cả đối với các mặt hàng công nghiệp tiêu dùng nhanh, tập trung vào những sản phẩm có vòng đời ngắn và được thay thế liên tục trong đời sống. Chỉ số này không tính đến các loại hình dịch vụ hay những hàng hóa đòi hỏi chi phí đầu tư lớn của người dân.
Dữ liệu được cập nhật theo tháng, với các giá trị ước lượng ban đầu thường được rà soát và điều chỉnh trong các bản tin tiếp theo. Khi đọc biểu đồ, người xem nên chú ý đến các đợt biến động giá do yếu tố chu kỳ nông nghiệp hoặc các dịp lễ lớn làm lệch nhịp chi tiêu thông thường.
Câu hỏi thường gặp
- Romania phản ánh nhóm chi phí nào qua chỉ số này?
- Chi phí cho các sản phẩm công nghiệp tiêu dùng nhanh và có thời gian sử dụng ngắn.
- Số liệu tháng gần nhất có độ chính xác tuyệt đối không?
- Đó là số ước tính và có thể được điều chỉnh khi có dữ liệu bổ sung hoàn chỉnh.
- Cần lưu ý điều gì khi đối chiếu số liệu giữa các tháng?
- Cần cẩn trọng với các biến động thời vụ và các dịp lễ hội làm thay đổi sức mua.