Thực phẩm (gồm rượu bia, thuốc lá)
Thực phẩm (gồm rượu bia, thuốc lá) thuộc bảng HICP châu Âu (Giá trị · Tháng), đơn vị Index. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng HICP châu Âu
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm (gồm rượu bia, thuốc lá)23 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 101,69 | 102 | 102,13 | 101,73 | 101,59 | 101,33 | 100,58 | 100,59 | 100,51 | 100,35 | |
| Liên minh châu Âu | 101,8 | 102,13 | 102,29 | 101,98 | 101,85 | 101,55 | 100,64 | 100,66 | 100,6 | 100,41 |