HICP thực phẩm EU
HICP thực phẩm EU của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 101,64 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm (gồm rượu bia, thuốc lá) | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 101,64 | 101,8 | 102,13 | 102,29 | 101,98 | 101,85 | 101,55 | 100,64 | 100,66 | ||
| Đức | 101,22 | 101,3 | 101,2 | 101,69 | 102,23 | 101,77 | 101,53 | 101,4 | 100,56 | 100,6 |
Hiểu về HICP thực phẩm EU
Thước đo này tổng hợp diễn biến giá cả các mặt hàng lương thực, thực phẩm cùng đồ uống có cồn và thuốc lá trên phạm vi toàn bộ các quốc gia thành viên khối liên minh châu Âu. Phạm vi của chỉ tiêu này rộng hơn khu vực dùng chung tiền tệ do gộp thêm các nền kinh tế sử dụng đồng tiền riêng, tạo nên bức tranh toàn cảnh về chi phí sinh hoạt khu vực rộng lớn.
Quá trình đọc hiểu đòi hỏi người xem phải tính đến độ lệch pha về lạm phát giữa các quốc gia thành viên có mức độ phát triển khác nhau. Số liệu được cập nhật đều đặn hàng tháng và có thể trải qua các đợt điều chỉnh hồi tố khi phương pháp rổ hàng hóa được cập nhật để phản ánh đúng thói quen tiêu xài mới.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi địa lý của chỉ tiêu này khác gì so với khu vực đồng tiền chung?
- Nó bao gồm cả các quốc gia trong liên minh nhưng vẫn duy trì đồng tiền riêng của họ.
- Sự khác biệt về thuế suất giữa các nước có làm méo mó chỉ số không?
- Mỗi quốc gia có cấu trúc thuế và trợ giá riêng, tạo ra sự phân hóa nhất định khi tổng hợp chung.
- Nên ưu tiên xem biến động theo tháng hay theo năm khi phân tích?
- So sánh theo năm giúp triệt tiêu các yếu tố mùa vụ của nông sản và thời tiết.