Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Slovenia
Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Slovenia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 105,96 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ uống có cồn, thuốc lá và ma tuý | |||||||||||
| Slovenia | 105,96 | 104,36 | 103,3 | 103,44 | 103,34 | 103,16 | 101,34 | 100,73 | 101,36 | 101,21 | |
| Latvia | 102,97 | 102,97 | 102,57 | 102,3 | 98,94 | 97,71 | 96,59 | 98,64 | 99,11 | 100,73 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Slovenia
Quốc gia vùng Alps giáp với Trung Âu và Nam Âu này ghi nhận sự thay đổi về mặt bằng giá cả áp dụng cho các loại đồ uống chứa cồn, các chế phẩm từ thuốc lá cùng chất kích thích. Phạm vi tính toán tập trung vào giá bán lẻ thực tế tại các điểm kinh doanh thương mại, qua đó tách biệt hoàn toàn với chi phí dịch vụ lưu trú hay vận tải hành khách.
Người sử dụng cần cẩn trọng khi phân tích dữ liệu vào các thời điểm cuối năm hoặc kỳ nghỉ lễ lớn, bởi các nhà bán lẻ thường điều chỉnh biên độ lợi nhuận khác nhau. Việc đối chiếu với chu kỳ năm trước giúp loại bỏ nhiễu động do thay đổi quy định pháp lý định kỳ hằng năm tại thị trường nội địa này.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm hàng hóa này có bao gồm đồ uống không cồn không?
- Không, phạm vi chỉ giới hạn ở các sản phẩm chứa cồn, thuốc lá và chất kích thích theo phân loại chuẩn.
- Vì sao dữ liệu thường có sự điều chỉnh hồi tố?
- Do cơ quan thống kê cập nhật thêm các điểm khảo sát giá mới hoặc điều chỉnh quyền số tiêu dùng.
- Làm thế nào để tránh hiểu sai các biến động nhỏ hằng tháng?
- Cần kết hợp quan sát biểu đồ theo năm thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ thay đổi giữa hai tháng liền kề.