Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn, thuốc lá và ma túy châu Âu
Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn, thuốc lá và ma túy châu Âu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), đơn vị Index. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Châu Âu được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ uống có cồn, thuốc lá và ma tuý29 | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 103,08 | 103 | 102,85 | 102,51 | 102,14 | 101,7 | 100,51 | 100,64 | 100,52 | 100,51 | |
| Liên minh châu Âu | 103,87 | 103,69 | 103,48 | 103,1 | 102,7 | 102,15 | 100,89 | 101,01 | 100,92 | 100,78 |