Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Slovenia

Chỉ số giá HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Slovenia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 101,24 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thực phẩm và đồ uống không cồn
Slovenia101,24100,93100,73100,69100,99100,94100,9100,67101,49101,39
Latvia99,52100,04100,26100,49100,43100,96100,67100,47101100,45

Hiểu về chỉ số giá HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Slovenia

Cộng hòa vùng Alps ghi nhận nhịp độ thay đổi chi phí mà các hộ gia đình phải chi trả để sở hữu các sản phẩm dinh dưỡng và thức uống không cồn. Phạm vi quan sát bao quát toàn bộ thị trường bán lẻ lương thực, loại trừ các loại đồ uống lên men và dịch vụ lưu trú ăn uống. So với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô khác, biểu đồ này phản ánh rõ nét nhất áp lực lạm phát lan trực tiếp vào mâm cơm mỗi ngày của người dân.

Các giá trị thống kê được phát hành đều đặn theo tháng với độ trễ ngắn nhằm đảm bảo tính cập nhật cho người sử dụng. Khi đánh giá xu hướng, cần cẩn trọng với các biến động giá ngắn hạn của rau củ quả tươi do điều kiện thời tiết thất thường.

Câu hỏi thường gặp

Nhóm hàng nào hay biến động mạnh nhất trong giỏ này?
Rau quả tươi và các sản phẩm nông nghiệp chịu ảnh hưởng bởi thời tiết.
Chỉ số này có phản ánh thói quen ăn uống ngoài tiệm không?
Hoàn toàn không, chỉ tính các sản phẩm mua về tự nấu nướng.
Thời điểm công bố số liệu diễn ra khi nào?
Theo định kỳ hàng tháng dựa trên lịch biểu thống kê chung.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế