Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Latvia

Chỉ số giá HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 99,52 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thực phẩm và đồ uống không cồn
Latvia99,52100,04100,26100,49100,43100,96100,67100,47101100,45
Estonia99,9101,13102,22101,92102,54102,1999,9101,39100,38101,63

Hiểu về chỉ số giá HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Latvia

Quốc gia vùng Baltic phía bắc đo lường mức độ biến động giá cả của nhóm hàng lương thực, thực phẩm và đồ uống không chứa cồn trên quy mô toàn quốc. Danh mục theo dõi gồm các loại thực phẩm thiết yếu phục vụ nhu cầu dinh dưỡng cơ bản và nước giải khát, không bao gồm đồ uống có cồn và các dịch vụ ăn uống thương mại. Điểm khác biệt lớn nhất của chỉ báo này so với các cấu phần lạm phát khác là sự biến động mạnh mẽ gắn liền với thị trường nguyên liệu thô toàn cầu.

Số liệu được tổng hợp và công bố định kỳ hằng tháng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Người xem nên so sánh dữ liệu với cùng kỳ năm trước để có cái nhìn chuẩn xác, tránh bị đánh lừa bởi các chu kỳ thu hoạch nông sản ngắn hạn trong năm.

Câu hỏi thường gặp

Thị trường thế giới tác động ra sao đến chỉ số này?
Biến động giá lương thực toàn cầu nhanh chóng phản ánh vào giá bán lẻ trong nước.
Đồ uống có cồn có được tính chung không?
Không, chúng được hạch toán vào một nhóm hàng hóa độc lập khác.
Vì sao nên ưu tiên so sánh theo năm?
Để loại bỏ hoàn toàn các yếu tố chu kỳ mùa vụ nông nghiệp trong năm.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế