Chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Slovenia
Chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Slovenia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 104,83 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm theo mùa | |||||||||||
| Slovenia | 104,83 | 107,48 | 107,18 | 104,61 | 105,48 | 103,38 | 100,8 | 98,32 | 97,61 | 101,3 | |
| Latvia | 99,11 | 104,03 | 109,34 | 108,37 | 106,4 | 101,42 | 98,42 | 99,24 | 96,69 | 93,11 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Slovenia
Thống kê này theo dõi biến động chi phí mua sắm các mặt hàng rau quả và thực phẩm tươi sống mang đặc trưng mùa vụ tại Slovenia. Đối tượng khảo sát tập trung vào các nông sản thu hoạch theo mùa trong năm, đồng thời loại trừ nhóm hàng công nghiệp và dịch vụ tiêu dùng khác. Điểm khác biệt so với các chỉ số giá chung là việc nó phản ánh trực tiếp sức ép từ nguồn cung nông nghiệp thay vì xu hướng giá của toàn bộ nền kinh tế.
Người sử dụng số liệu cần lưu ý rằng các báo cáo phát hành theo tháng thường chứa các số liệu sơ bộ có khả năng được hiệu chỉnh sau đó. Việc phân tích biến động giá đòi hỏi sự cẩn trọng khi đối chiếu giữa các giai đoạn trong năm do tác động từ thời tiết và lịch mùa vụ. So sánh tỷ lệ tăng trưởng với cùng kỳ năm trước giúp bức tranh thực tế trở nên rõ ràng hơn so với việc so sánh theo tháng liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này khác gì so với chỉ số giá tiêu dùng tổng thể?
- Nó chỉ tập trung vào nhóm nông sản và thực phẩm tươi sống thay vì toàn bộ rổ hàng hóa.
- Tần suất công bố của dữ liệu này là gì?
- Số liệu được phát hành định kỳ theo tháng.
- Làm thế nào để tránh sai sót khi đọc số liệu theo tháng?
- Nên nhìn nhận qua lăng kính so sánh cùng kỳ năm trước để loại bỏ nhiễu mùa vụ.