Chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Latvia
Chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 99,11 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm theo mùa | |||||||||||
| Latvia | 99,11 | 104,03 | 109,34 | 108,37 | 106,4 | 101,42 | 98,42 | 99,24 | 96,69 | 93,11 | |
| Estonia | 96,65 | 103,79 | 110,41 | 106,04 | 108,88 | 106,26 | 94 | 96,4 | 95,05 | 97,44 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Latvia
Tập hợp dữ liệu này đo lường nhịp độ thay đổi chi phí đối với nhóm nông sản và thực phẩm tươi sống chịu tác động từ chu kỳ tự nhiên tại Latvia. Phạm vi bao gồm các loại rau củ quả tươi và sản phẩm nông nghiệp thiết yếu, trong khi loại trừ thực phẩm đóng hộp và hàng hóa phi nông nghiệp. Khác với các chỉ số đo lường lạm phát lõi, chỉ tiêu này giữ lại toàn bộ các biến động giá do thời tiết và mùa vụ gây ra.
Người tra cứu cần nắm bắt rằng các số liệu cập nhật hàng tháng thường là ước tính ban đầu và có thể được điều chỉnh trong các lần công bố tiếp theo. Khi đọc biểu đồ, việc so sánh với giai đoạn tương ứng năm trước mang lại góc nhìn chính xác hơn về xu hướng dài hạn so với việc so sánh với tháng ngay trước đó. Những biến động đột ngột về giá trong một vài tháng thường phản ánh sự thay đổi ngắn hạn của điều kiện sản xuất nông nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này loại trừ những loại hàng hóa nào?
- Các mặt hàng công nghiệp, dịch vụ và thực phẩm đã qua chế biến công nghiệp.
- Số liệu được cập nhật theo chu kỳ nào?
- Dữ liệu được cập nhật theo tháng.
- Vì sao không nên dùng số liệu tháng liền trước làm chuẩn đánh giá chính?
- Vì yếu tố mùa vụ thu hoạch làm giá cả biến động mạnh giữa các tháng sát nhau.