Chỉ số giá HICP may mặc và giày dép Romania
Chỉ số giá HICP may mặc và giày dép Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 105,98 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| May mặc và giày dép | |||||||||||
| Romania | 105,98 | 105,83 | 105,23 | 104,43 | 103,94 | 104,07 | 103,85 | 103,35 | 102,41 | 101,55 | |
| Séc | 97,58 | 97,83 | 97,81 | 97,71 | 97,55 | 97,72 | 100,12 | 100,57 | 100,37 | 99,78 |
Hiểu về chỉ số giá HICP may mặc và giày dép Romania
Vùng đất nằm bên bờ biển đen tổng hợp mức độ biến động chi phí mua sắm quần áo và các loại giày dép phổ thông trên thị trường nội địa. Khoản mục này tách biệt rõ ràng với nhóm hàng tiêu dùng lâu bền khác nhờ giới hạn chặt chẽ trong lĩnh vực dệt may và giày da.
Kết quả tính toán được công bố đều đặn theo tháng nhằm phục vụ công tác theo dõi lạm phát cơ bản. Chuyên gia khuyến nghị quan sát diễn biến theo năm để nhận diện chính xác xu hướng giá thay vì phụ thuộc vào các nhịp tăng giảm ngắn hạn do thay đổi bộ sưu tập.
Câu hỏi thường gặp
- Thị trường này tính toán chi phí giày dép ra sao?
- Dựa trên rổ hàng hóa đại diện cho các mẫu giày phổ biến nhất trên thị trường.
- Phụ kiện đi kèm như túi xách có tính vào đây không?
- Không, các mặt hàng phụ kiện nằm ở danh mục tiêu dùng khác.
- Thời điểm nào trong năm thường ghi nhận thay đổi lớn về giá?
- Giai đoạn chuyển mùa thường chứng kiến nhiều biến động do các chương trình khuyến mại lớn.