Chỉ số giá HICP may mặc và giày dép Séc
Chỉ số giá HICP may mặc và giày dép Séc của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 97,58 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| May mặc và giày dép | |||||||||||
| Séc | 97,58 | 97,83 | 97,81 | 97,71 | 97,55 | 97,72 | 100,12 | 100,57 | 100,37 | 99,78 | |
| Đan Mạch | 101,05 | 102,86 | 102,02 | 101,2 | 97,41 | 96,27 | 102,48 | 102,18 | 103,11 | 101,71 |
Hiểu về chỉ số giá HICP may mặc và giày dép Séc
Quốc gia Trung Âu nằm giáp ranh nhiều nước láng giềng đo lường nhịp độ thay đổi giá cả của các sản phẩm thời trang và giày dép tiêu chuẩn. Số liệu bao gồm toàn bộ các khoản chi cho trang phục nam nữ, trẻ em cùng chi phí thuê giặt ủi, nhưng loại trừ các sản phẩm trang trí nội thất bằng vải.
Các giá trị được cập nhật theo chu kỳ tháng và phản ánh trực tiếp sức mua của người tiêu dùng trên thị trường bán lẻ. Người theo dõi cần cẩn trọng khi phân tích các tháng có sự kiện giảm giá lớn để tránh nhận định sai lệch về xu hướng lạm phát chung.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này bao gồm những loại giày dép nào?
- Bao gồm giày dép thể thao, giày thời trang và giày dép thông dụng hằng ngày.
- Chi phí giặt là có được tính vào nhóm này không?
- Có, các dịch vụ liên quan đến chăm sóc trang phục đều được tính đủ.
- Làm thế nào để đọc đúng xu hướng giá của nhóm này?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để loại trừ các biến động mang tính chu kỳ.