Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Romania
Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 105,76 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ uống có cồn, thuốc lá và ma tuý | |||||||||||
| Romania | 105,76 | 105,5 | 105,43 | 105,25 | 105,01 | 103,82 | 102,82 | 102,66 | 102,61 | 102,51 | |
| Séc | 104,25 | 103,93 | 103,82 | 102,9 | 103,16 | 104,37 | 99,81 | 100,86 | 101,51 | 100,4 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Romania
Quốc gia nằm ở khu vực Đông Nam Âu này tổng hợp sự dịch chuyển về mặt bằng chi phí đối với nhóm hàng hóa bao gồm các loại đồ uống chứa cồn, sản phẩm thuốc lá và chất gây nghiện tại Romania. Số liệu đo lường mức độ lạm phát riêng biệt của các sản phẩm chịu sự kiểm soát chặt chẽ về thuế và chính sách quản lý, tách biệt khỏi các nhu yếu phẩm cơ bản phục vụ đời sống hằng ngày.
Khi phân tích dữ liệu, người xem cần chú ý đến việc số liệu được công bố định kỳ hằng tháng và các kỳ gần đây thường là kết quả ước tính ban đầu có thể được điều chỉnh sau đó. Tránh việc so sánh trực tiếp giữa các tháng có kỳ nghỉ lễ lớn mà nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để nhận diện xu hướng dài hạn một cách khách quan nhất.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm sản phẩm này bao gồm những loại hàng hóa nào tại Romania?
- Bao gồm đồ uống có cồn, các sản phẩm thuốc lá và các chất gây nghiện được thống kê theo tiêu chuẩn chung.
- Số liệu biến động giá này có tính các mặt hàng lương thực không?
- Không, nhóm này được tách bạch hoàn toàn khỏi thực phẩm và các dịch vụ sinh hoạt thông thường.
- Làm thế nào để đọc số liệu này một cách chính xác nhất?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ tác động của mùa vụ và các đợt điều chỉnh thuế đột xuất.