HICP thực phẩm Pháp
HICP thực phẩm Pháp của Châu Âu kỳ 08-2026 đạt 101,89 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm (gồm rượu bia, thuốc lá) | |||||||||||
| Pháp | 101,89 | 101,49 | 101,35 | 101,66 | 101,38 | 101,21 | 101,09 | 101,02 | 100,35 | 100,2 | |
| Ý | 101,9 | 101,7 | 102,1 | 102,7 | 102,7 | 101,9 | 101,6 | 101,1 | 100,4 | 100,4 |
Hiểu về HICP thực phẩm Pháp
Biến động chi tiêu cho các mặt hàng dinh dưỡng thiết yếu, đồ uống và thuốc lá trong phạm vi lãnh thổ quốc gia hình lục giác được phản ánh trọn vẹn qua chuỗi dữ liệu này. Điểm khác biệt nằm ở cơ cấu tiêu dùng đặc thù của người dân sở tại, nơi các sản phẩm chế biến sẵn và dịch vụ ăn uống đóng vai trò trọng tâm trong rổ tính giá.
Khi nghiên cứu biểu đồ, người xem cần cẩn trọng với các đợt biến động giá do thay đổi quy định pháp lý về chuỗi cung ứng nông sản hoặc các cuộc đình công giao thông. Việc nhìn nhận xu hướng dài hạn qua các quý sẽ mang lại cái nhìn chính xác hơn so với việc phán đoán dựa vào một tháng đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Vì sao giá thực phẩm tại đây đôi khi đi ngược xu hướng chung của khối?
- Do thị trường nội địa chịu sự chi phối lớn từ các nghiệp đoàn nông nghiệp và chính sách bảo hộ trong nước.
- Các mặt hàng xa xỉ phẩm có nằm trong nhóm này không?
- Chỉ bao gồm các sản phẩm thiết yếu theo danh mục tiêu chuẩn, loại bỏ các dịch vụ nhà hàng cao cấp.
- Thời điểm nào trong năm chỉ số này thường biến động mạnh nhất?
- Thường vào các giai đoạn chuyển mùa nông nghiệp và các kỳ nghỉ lễ lớn cuối năm.