Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ nhà ở Litva
Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ nhà ở Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 106,31 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ nhà ở | |||||||||||
| Litva | 106,31 | 105,23 | 105,28 | 104,24 | 104,15 | 102,84 | 102,47 | 101,93 | 101,53 | 101,15 | |
| Slovenia | 108,89 | 108,43 | 107,96 | 104,08 | 103,84 | 101,85 | 101,83 | 100,74 | 100,62 | 100,59 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ nhà ở Litva
Litva đo lường sự dịch chuyển chi phí cho các dịch vụ nhà ở, nổi bật là tiền thuê nhà ở tư nhân và nhà ở xã hội cùng các dịch vụ quản lý tòa nhà căn hộ chung cư. Thước đo này không tính các khoản chi tiêu cho điện, nước hay năng lượng đốt sưởi vốn thuộc các nhóm hàng hóa tiện ích khác trong rổ lạm phát chung.
Các cơ quan thống kê tiến hành khảo sát thị trường liên tục và công bố kết quả theo tháng, trong đó các kỳ gần nhất thường mang tính ước lượng sơ bộ và có thể được tra soát lại vào kỳ tiếp theo. Khi đọc biểu đồ, cần chú ý đến các quy định pháp lý về trần giá thuê nhà hoặc trợ cấp nhà ở vì chúng có thể làm méo mó diễn biến thực tế của thị trường.
(Lưu ý: Không có chỉ tiêu ứng viên phù hợp trong danh sách cho phép, phần liên quan để trống)
Câu hỏi thường gặp
- Tiền điện và nước có nằm trong chỉ tiêu này không?
- Không, chi phí năng lượng và tiện ích được phân loại vào các nhóm chỉ số độc lập khác.
- Số liệu có bị điều chỉnh sau lần công bố đầu tiên hay không?
- Các số liệu ước tính ban đầu thường được rà soát lại khi có thêm dữ liệu thực tế đầy đủ hơn.
- Yếu tố nào dễ gây nhiễu khi phân tích chỉ số này?
- Các chính sách hỗ trợ tiền thuê nhà hoặc thay đổi quy định pháp lý về hợp đồng có thể tạo ra biến động nhân tạo.