Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ nhà ở Slovenia
Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ nhà ở Slovenia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 108,89 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ nhà ở | |||||||||||
| Slovenia | 108,89 | 108,43 | 107,96 | 104,08 | 103,84 | 101,85 | 101,83 | 100,74 | 100,62 | 100,59 | |
| Latvia | 105,77 | 104,67 | 104,32 | 104,08 | 103,83 | 103,68 | 102,34 | 101,67 | 101,54 | 101,66 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ nhà ở Slovenia
Cộng hòa Slovenia phản ánh nhịp độ thay đổi chi phí phục vụ không gian sống, tập trung vào tiền thuê nhà thực trả và phí bảo trì chung cư do ban quản lý thu định kỳ. Chỉ số này loại trừ các chi phí tài chính như lãi suất vay mua nhà hay các khoản thuế tài sản mang tính chất cố định.
Thông tin thống kê được cập nhật đều đặn mỗi tháng từ hệ thống thu thập giá diện rộng, tuân thủ các tiêu chuẩn chung của châu Âu về phân loại tiêu dùng. Người phân tích nên quan sát tốc độ tăng trưởng theo năm để có cái nhìn trung thực về áp lực lạm phát cơ bản thay vì chỉ nhìn vào biến động của một tháng riêng lẻ.
(Lưu ý: Không có chỉ tiêu ứng viên phù hợp trong danh sách cho phép, phần liên quan để trống)
Câu hỏi thường gặp
- Lãi suất vay mua nhà có được tính vào chi phí dịch vụ nhà ở không?
- Không, các chi phí tài chính và trả góp mua nhà hoàn toàn nằm ngoài phạm vi của chỉ số này.
- Tần suất phát hành dữ liệu được quy định như thế nào?
- Số liệu được công bố định kỳ theo tháng để phục vụ việc theo dõi kinh tế sát sao.
- Vì sao nên ưu tiên xem xét tốc độ tăng trưởng theo năm?
- Cách xem này giúp triệt tiêu các biến động ngẫu nhiên xảy ra vào một số thời điểm nhất định trong năm.