Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Litva

Chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 98,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thực phẩm theo mùa
Litva98,8101,15104,77105,19105,26104,4997,7898,298,7197,61
Slovenia104,83107,48107,18104,61105,48103,38100,898,3297,61101,3

Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Litva

Khoản mục này ghi nhận sự dịch chuyển giá trị thị trường của các loại rau quả và thực phẩm tươi sống phụ thuộc vào chu kỳ sinh trưởng tự nhiên tại Litva. Nội dung bao gồm các sản phẩm nông nghiệp thu hoạch theo mùa, trong khi loại trừ các loại thực phẩm chế biến sẵn hoặc các mặt hàng tiêu dùng không thuộc nhóm nông sản. Khác với các chỉ số lạm phát chung, bảng số liệu này chuyên chú vào phản ứng của nhóm hàng nhạy cảm với điều kiện canh tác.

Khi tiếp cận số liệu, người xem cần ghi nhớ rằng các ước tính ban đầu theo tháng thường mang tính tạm thời và có thể được điều chỉnh trong các kỳ công bố sau. Việc đánh giá sự thay đổi giá cả cần đặt trong bối cảnh chu kỳ thời tiết hàng năm để tránh nhầm lẫn giữa biến động mang tính xu hướng và nhiễu động thời vụ ngắn hạn. So sánh với cùng kỳ năm trước là phương pháp phổ biến để nhìn nhận đúng đà tăng trưởng giá trị.

Câu hỏi thường gặp

Phạm vi hàng hóa của chỉ tiêu này gồm những gì?
Các sản phẩm nông nghiệp, rau củ quả và thực phẩm tươi sống có tính chất mùa vụ.
Số liệu có bị thay đổi sau lần công bố đầu tiên không?
Có, các con số ước tính ban đầu thường được rà soát và điều chỉnh ở các kỳ công bố sau.
Có nên so sánh trực tiếp giữa hai tháng liên tiếp không?
Không nên, vì dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố thời vụ và chu kỳ thu hoạch ngắn hạn.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế