Chỉ số giá tiêu dùng HICP giao thông EU
Chỉ số giá tiêu dùng HICP giao thông EU của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 104,92 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao thông | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 104,92 | 106,26 | 106,88 | 104,43 | 100,53 | 99,72 | 100,5 | 100 | 100,19 | 99,68 | |
| Đức | 104,67 | 105,85 | 107,43 | 105,95 | 101,73 | 101,22 | 100,98 | 100,56 | 100,77 | 99,75 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP giao thông EU
Liên minh các quốc gia lục địa già theo dõi sát sao sự thay đổi chi phí di chuyển của người dân trên toàn bộ mạng lưới giao thông đường bộ, đường sắt, hàng không và đường thủy. Phạm vi bao gồm từ giá mua ô tô mới, xe máy cho đến vé đi lại công cộng và các loại xăng dầu.
Đây là một trong những bộ phận có trọng số lớn và dao động mạnh nhất trong rổ hàng hóa tiêu dùng chung của toàn khối. Khi theo dõi, cần phân tách rõ nguyên nhân biến động đến từ giá nhiên liệu hay do sự điều chỉnh giá vé của các hãng vận tải công cộng.
Câu hỏi thường gặp
- Liên minh châu Âu phản ánh điều gì qua chỉ số giao thông này?
- Biên độ dao động của toàn bộ chi phí di chuyển, mua phương tiện và nhiên liệu của người dân trong khối.
- Chỉ số này có bao gồm chi phí bảo dưỡng xe không?
- Có, các dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa phương tiện cá nhân đều nằm trong phạm vi đo lường.
- Cách đọc nào là phù hợp nhất để tránh bẫy số liệu?
- Nên quan sát xu hướng biến động so với cùng kỳ năm trước để loại trừ tác động của các kỳ nghỉ lễ lớn.