Chỉ số giá tiêu dùng HICP giao thông Đức
Chỉ số giá tiêu dùng HICP giao thông Đức của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 104,67 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao thông | |||||||||||
| Đức | 104,67 | 105,85 | 107,43 | 105,95 | 101,73 | 101,22 | 100,98 | 100,56 | 100,77 | 99,75 | |
| Pháp | 105,25 | 107,33 | 108,64 | 104,21 | 100,14 | 98,55 | 99,89 | 99,19 | 99,75 | 98,67 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP giao thông Đức
Đầu tàu kinh tế Trung Âu tổng hợp nhịp độ biến động chi phí vận tải, bao gồm giá mua phương tiện cơ giới, chi phí bảo dưỡng và các loại nhiên liệu phục vụ đi lại. Khác với các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu khác, nhóm này phản ánh trực tiếp sức ép từ thị trường năng lượng quốc tế lên túi tiền của người dân.
Thông tin được phát hành theo tháng và thường là tâm điểm chú ý nhờ tính nhạy cảm cao với các biến động kinh tế vĩ mô. Người phân tích cần chú ý đến các chính sách hỗ trợ giao thông công cộng mang tính thời điểm vì chúng có thể làm lệch lạc xu hướng lạm phát cơ bản của lĩnh vực này.
Câu hỏi thường gặp
- Đức đo lường những khoản chi nào trong mục giao thông?
- Mọi khoản chi cho việc mua xe, chi phí nhiên liệu và các dịch vụ vận tải công cộng lẫn cá nhân.
- Giá năng lượng ảnh hưởng thế nào đến chỉ số này?
- Biến động của giá xăng dầu là nguyên nhân chính làm thay đổi mạnh giá trị của chỉ số qua các tháng.
- Số liệu này có được điều chỉnh sau lần công bố đầu tiên không?
- Các giá trị sơ bộ ban đầu thường được rà soát và cập nhật trong các kỳ báo cáo tiếp theo.