Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá tiêu dùng HICP nhiên liệu lỏng và nhiên liệu cho phương tiện Latvia

Chỉ số giá tiêu dùng HICP nhiên liệu lỏng và nhiên liệu cho phương tiện Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 115,25 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nhiên liệu lỏng và nhiên liệu cho phương tiện
Latvia115,25123,55129,64119,398,5695,3198,2399,4798,8398,01
Estonia110,75118,47120,7113,4895,9493,3694,7899,1491,0491,12

Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP nhiên liệu lỏng và nhiên liệu cho phương tiện Latvia

Đại lượng phản ánh xu hướng tăng giảm của giá bán các sản phẩm nhiên liệu lỏng dành cho ô tô và xe máy trên thị trường Latvia. Phạm vi giới hạn trong các khoản chi trả trực tiếp để đổ nhiên liệu vào bình chứa, bỏ qua chi phí mua xe hay các dịch vụ phụ trợ. Điểm phân biệt chính với các chỉ số năng lượng gia đình là tính lưu động cao, gắn liền với cường độ di chuyển của người dân.

Người sử dụng cần lưu ý rằng các con số công bố theo tháng thường phản ánh diễn biến của thị trường dầu mỏ thế giới có độ trễ ngắn. Việc phân tích nên dựa trên tỷ lệ thay đổi theo năm thay vì chỉ nhìn vào mức chênh lệch giữa hai tháng liền kề. Cần tránh hiểu nhầm đây là mức chi tiêu bình quân đầu người cho xăng dầu.

Câu hỏi thường gặp

Nội dung chính của chỉ số này tại Latvia là gì?
Đó là biến động giá bán lẻ các loại nhiên liệu dùng cho xe cộ.
Giá điện sinh hoạt có được tính vào đây không?
Không, năng lượng dùng trong hộ gia đình nằm ở nhóm mục lục khác.
Vì sao cần quan sát biến động theo năm?
Cách nhìn này giúp loại bỏ các yếu tố thay đổi mang tính chu kỳ mùa vụ.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế