Chỉ số giá HICP thực phẩm chưa chế biến Latvia
Chỉ số giá HICP thực phẩm chưa chế biến Latvia của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 96,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm chưa chế biến | |||||||||||
| Latvia | 96,9 | 100,68 | 102,94 | 104,03 | 103,75 | 103,31 | 101,36 | 99,86 | 100,47 | 99,9 | |
| Estonia | 98,61 | 99,66 | 103,93 | 107,1 | 105,04 | 106,31 | 105,5 | 98,9 | 100,63 | 99,26 |
Hiểu về chỉ số giá HICP thực phẩm chưa chế biến Latvia
Vùng đất ven biển Baltic này đo lường nhịp độ dịch chuyển chi phí mua sắm các chủng loại lương thực chưa qua công nghệ chế biến. Giỏ hàng bao gồm các phẩm vật từ thiên nhiên như rau xanh, hoa quả theo mùa và thịt cá tươi nguyên bản, không tính các sản phẩm đông lạnh hay chế biến sẵn. Điểm phân biệt quan trọng so với các chỉ số kinh tế vĩ mô rộng lớn là sự nhạy cảm cực cao của chỉ báo này trước các biến động về nguồn cung nông nghiệp và chi phí đầu vào của người nông dân.
Kỳ công bố dữ liệu diễn ra liên tục theo tháng dựa trên các cuộc khảo sát giá cả thị trường diện rộng. Khi đọc biểu đồ, người quan sát nên chú ý đến các khoảng thời gian giao mùa vì chúng thường tạo ra những bước nhảy vọt về giá trị, đồng thời cần thận trọng với các số liệu ước tính sơ bộ có thể được điều chỉnh ở các kỳ sau.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đại diện cho khu vực kinh tế nào?
- Chỉ tiêu phản ánh biến động giá thực phẩm chưa chế biến tại Latvia.
- Có tính các sản phẩm đông lạnh vào chỉ số này không?
- Không, các sản phẩm đã qua chế biến hoặc đông lạnh sâu đều nằm ngoài phạm vi.
- Tần suất cập nhật số liệu được quy định ra sao?
- Số liệu được công bố định kỳ theo tháng.