Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Estonia

Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Estonia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 106,31 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Đồ uống có cồn, thuốc lá và ma tuý
Estonia106,31107,67107,65106,82106,14104,11100,3101,9101,57101,2
Cyprus101,16101,29100,79101,02101,12100,82100,59100,62100,03100,21

Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Estonia

Cộng hòa vùng Đông Bắc Âu tiếp giáp vịnh Phần Lan này tổng hợp nhịp độ biến động chi phí đối với các sản phẩm thuốc lá, thức uống có cồn và chất kích thích tại các kênh phân phối. Thông số này hoàn toàn không bao gồm các chi phí phục vụ ăn uống tại nhà hàng hay quán nước, mà chỉ tính trên giá mua hàng hóa mang đi.

Người tra cứu cần lưu ý rằng thị trường này có mức tiêu thụ chịu ảnh hưởng mạnh bởi quy định biên giới và thuế suất của các quốc gia lân cận, dẫn đến các đợt biến động giá đột ngột. Việc phân tích nên dựa trên xu hướng dài hạn so với cùng kỳ năm trước thay vì kỳ vọng tìm ra quy luật ổn định qua từng tháng.

Câu hỏi thường gặp

Giá dịch vụ ăn uống tại chỗ có được tính vào đây không?
Không, chỉ tiêu chỉ ghi nhận giá bán lẻ hàng hóa tại các điểm bán hàng mang về.
Yếu tố nào tạo ra sự khác biệt về giá so với khu vực?
Chính sách thuế đặc biệt và khoảng cách địa lý đối với các thị trường lân cận.
Có nên dùng số liệu tháng để hoạch định chính sách dài hạn không?
Không nên vì số liệu tháng hay chịu tác động bởi các cú sốc chính sách ngắn hạn.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế