Chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Croatia
Chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Croatia của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 104,22 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HICP trừ năng lượng | |||||||||||
| Croatia | 104,22 | 103,55 | 102,9 | 102,5 | 101,59 | 100,95 | 100,84 | 100,99 | 101,24 | 101,45 | |
| Litva | 103,96 | 103,75 | 103,13 | 103,05 | 102,42 | 102,09 | 101,33 | 100,68 | 100,85 | 100,78 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Croatia
Quốc gia trẻ bên bờ biển Adriatic phản ánh sức mua của đồng tiền thông qua biến động giá cả hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng không bao gồm năng lượng. Chỉ số này cô lập các tác động từ thị trường dầu mỏ và điện năng để làm rõ xu hướng biến động của các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu khác như thực phẩm chế biến và dịch vụ lưu trú. Sự khác biệt chính nằm ở việc loại bỏ các cú sốc cung cầu năng lượng vốn mang tính thời vụ và dễ đảo chiều.
Thông tin thống kê được thu thập và công bố định kỳ theo tháng từ các hoạt động giao dịch bán lẻ trên toàn lãnh thổ. Người đọc cần lưu ý rằng các dữ liệu mới nhất thường là số ước tính sơ bộ và có khả năng được điều chỉnh khi có thêm thông tin đầy đủ. Việc phân tích nên đặt trong khung thời gian dài để nhận diện đúng xu hướng lạm phát cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số giá tiêu dùng này của Croatia đo lường những gì?
- Chỉ số đo lường biến động giá của rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng nhưng không tính năng lượng.
- Tần suất phát hành dữ liệu thống kê ra sao?
- Dữ liệu được phát hành đều đặn theo tháng.
- Số liệu sơ bộ có đáng tin cậy hoàn toàn không?
- Số sơ bộ mang tính định hướng và có thể được điều chỉnh trong các lần công bố sau.