Chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Litva
Chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Litva của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 103,96 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HICP trừ năng lượng | |||||||||||
| Litva | 103,96 | 103,75 | 103,13 | 103,05 | 102,42 | 102,09 | 101,33 | 100,68 | 100,85 | 100,78 | |
| Slovenia | 102,98 | 103,12 | 102,43 | 101,83 | 101,29 | 100,86 | 100,35 | 100,6 | 100,54 | 100,86 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Litva
Quốc gia vùng Baltic này theo dõi diễn biến chi phí sinh hoạt bằng cách tổng hợp sự thay đổi giá cả của các mặt hàng tiêu dùng ngoại trừ nhiên liệu năng lượng. Phạm vi khảo sát bao gồm hầu hết các loại hàng hóa thương mại và dịch vụ phổ biến, trong khi các chi phí liên quan đến nhiên liệu sưởi ấm và giao thông bị loại bỏ. Phương pháp này giúp nhà phân tích đánh giá chính xác sức ép lạm phát xuất phát từ thị trường nội địa thay vì chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Dữ liệu được hoàn thiện và công bố theo tháng dựa trên các cuộc khảo sát giá cả thực tế tại các trung tâm thương mại và dịch vụ. Khi nghiên cứu biểu đồ, người sử dụng nên chú ý đến các tác động của điều kiện thời tiết khắc nghiệt trong năm có thể làm thay đổi bất thường giá lương thực tươi sống. Những con số công bố gần nhất luôn có khả năng được hiệu chỉnh trong kỳ báo cáo tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này tại Litva giúp loại bỏ yếu tố gây nhiễu nào?
- Chỉ số loại bỏ các biến động mạnh từ giá năng lượng.
- Bao lâu thì số liệu được cập nhật một lần?
- Số liệu được cập nhật theo tháng.
- Nên lưu ý điều gì về tính chính xác của số liệu mới nhất?
- Số liệu mới nhất là ước tính ban đầu và có thể được điều chỉnh sau đó.