Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Bulgaria
Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Bulgaria của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 105,85 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ uống có cồn, thuốc lá và ma tuý | |||||||||||
| Bulgaria | 105,85 | 106,12 | 105,26 | 104,51 | 103,76 | 102,96 | 102,44 | 102,08 | 101,93 | 101,39 | |
| Luxembourg | 105,5 | 105,69 | 105,1 | 104,02 | 103,79 | 103,37 | 102,3 | 102,48 | 101,84 | 101,19 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Bulgaria
Vùng đất giáp biên giới Biển Đen ở Đông Nam lục địa già này đo lường mức độ biến động giá cả đối với nhóm sản phẩm đồ uống có cồn, thuốc lá và các chất kích thích hợp pháp. Rổ hàng hóa tập trung vào giá mua bán lẻ các loại đồ uống lên men và sản phẩm thuốc lá, loại trừ hoàn toàn các chi phí dịch vụ đi kèm tại các cơ sở giải trí.
Biểu đồ trực quan hóa dữ liệu theo tháng dưới dạng điểm số quy ước nhằm làm nổi bật xu hướng giá cả. Người theo dõi cần cẩn trọng trước các biến động mang tính chu kỳ phát sinh từ thói quen tiêu dùng trong các dịp lễ hội truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
- Các dịch vụ giải trí tại quán bar có tính vào chỉ tiêu này không?
- Không, biểu đồ chỉ đo lường giá trị hàng hóa mua bán lẻ chứ không tính phí dịch vụ.
- Dữ liệu được cập nhật với tần suất như thế nào?
- Thông số được tổng hợp và công bố theo chu kỳ hàng tháng.
- Cách tốt nhất để đọc biểu đồ này là gì?
- Nên quan sát xu hướng dài hạn qua từng năm thay vì chỉ nhìn vào biến động của một tháng đơn lẻ.