Chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Bulgaria
Chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Bulgaria của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 104,15 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1996 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HICP trừ năng lượng | |||||||||||
| Bulgaria | 104,15 | 103,54 | 103,77 | 103,5 | 102,39 | 101,95 | 101,76 | 101,01 | 100,88 | 100,84 | |
| Luxembourg | 102,18 | 102,77 | 102,36 | 102,12 | 101,38 | 101,26 | 99,96 | 101,15 | 100,79 | 101,07 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Bulgaria
Vùng đất bên bờ biển đen ghi nhận mức độ biến động chi phí sinh hoạt của các hộ gia đình thông qua rổ hàng hóa đã loại trừ các loại nhiên liệu. Các sản phẩm chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thị trường năng lượng quốc tế như dầu mỏ và khí đốt bị loại khỏi phép tính nhằm cô lập phần lạm phát nội tại. Chỉ số này giúp các nhà quản lý nhìn nhận rõ hơn áp lực tăng giá đến từ các mặt hàng tiêu dùng thông thường và dịch vụ thiết yếu.
Số liệu được thống kê đều đặn hàng tháng dựa trên việc khảo sát giá thực tế tại các đô thị và vùng nông thôn. Khi đọc biểu đồ, người xem cần thận trọng với các yếu tố đột biến ngắn hạn do thời tiết hoặc nguồn cung nông sản gây ra. Những con số công bố lần đầu thường ở dạng ước tính và có thể được điều chỉnh lại trong các bản tin sau.
Câu hỏi thường gặp
- Yếu tố nào bị loại bỏ khỏi chỉ số giá tiêu dùng Bulgaria này?
- Toàn bộ các mặt hàng năng lượng như nhiên liệu và điện năng đều bị loại bỏ.
- Tần suất phát hành dữ liệu là khi nào?
- Thông tin được phát hành đều đặn theo chu kỳ tháng.
- Số liệu công bố có thay đổi sau khi phát hành không?
- Có, các số liệu ước tính ban đầu thường được rà soát và điều chỉnh trong kỳ kế tiếp.