Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Ba Lan
Chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Ba Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 108,44 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ uống có cồn, thuốc lá và ma tuý | |||||||||||
| Ba Lan | 108,44 | 107,54 | 106,78 | 106,05 | 105,07 | 103,45 | 102,63 | 102,44 | 102,34 | 101,71 | |
| Thuỵ Điển | 101,82 | 101,84 | 101,77 | 101,85 | 101,41 | 101,14 | 101 | 100,89 | 100,77 | 100,55 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP đồ uống có cồn Ba Lan
Cộng hòa tại khu vực Trung Âu rộng lớn này tổng hợp biến động giá bán lẻ đối với nhóm hàng hóa bao gồm các loại thức uống chứa cồn, sản phẩm chế biến từ thuốc lá và chất kích thích. Chỉ tiêu này tách biệt hoàn toàn với nhóm chi phí nhà ở, năng lượng hay giao thông, nhằm phản ánh chính xác áp lực lạm phát xuất phát từ hành vi tiêu dùng đặc thù của người dân.
Biểu đồ thường ghi nhận các bước điều chỉnh giá rõ nét vào thời điểm đầu năm do việc áp dụng mức thuế suất mới đối với các sản phẩm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. Người theo dõi kinh tế nên ưu tiên sử dụng tỷ lệ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước để đánh giá đúng đà tăng giá, hạn chế việc hiểu sai do các đợt mua sắm tập trung vào mùa lễ hội cuối năm.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đại diện cho những khoản chi tiêu nào của hộ gia đình?
- Các khoản chi mua đồ uống có cồn, thuốc lá và các chất kích thích hợp pháp.
- Thời điểm nào trong năm thường ghi nhận biến động mạnh nhất?
- Giai đoạn đầu năm khi các quy định thuế và phí mới chính thức có hiệu lực.
- Vì sao không nên chỉ nhìn vào số liệu thay đổi của một tháng đơn lẻ?
- Vì số liệu tháng dễ bị ảnh hưởng bởi các chương trình khuyến mại ngắn hạn hoặc yếu tố nghỉ lễ.