Số căn nhà ở riêng lẻ ở Thụy Điển
Số căn nhà ở riêng lẻ ở Thụy Điển của Châu Âu kỳ 05-2026 đạt 37 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giấy phép xây dựng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giấy phép xây dựng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số căn nhà ở riêng lẻ | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 37 | 37,7 | 39,5 | 40,6 | 41,1 | 41,7 | 38,5 | 40,1 | 44,4 | ||
| Romania | 61,2 | 61,5 | 61,1 | 67,7 | 64,8 | 66,7 | 70,1 | 71,7 | 71,8 | 70,2 |
Hiểu về số căn nhà ở riêng lẻ ở Thụy Điển
Thông tin về số lượng giấy phép cấp cho các dự án nhà ở riêng lẻ tại Thụy Điển được tổng hợp thành dạng chỉ số chuẩn hóa. Phạm vi khảo sát giới hạn ở các ngôi nhà đơn lẻ và nhà song lập, loại trừ hoàn toàn các tòa nhà chung cư nhiều hộ hay các dự án cải tạo không gian văn phòng. Điểm khác biệt lớn của quốc gia này là các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng khắt khe có thể làm chậm tiến độ hoàn thiện hồ sơ xin phép.
Người quan sát cần lưu ý rằng dữ liệu thường chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thời tiết mùa đông kéo dài, khiến hoạt động xây dựng và cấp phép chậm lại rõ rệt vào đầu năm. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động nên dựa vào góc nhìn dài hạn thay vì phản ứng theo từng tháng riêng lẻ. Các con số công bố ban đầu có xu hướng được làm rõ hơn trong các báo cáo phát hành sau đó.
Câu hỏi thường gặp
- Nhà song lập có được tính vào chỉ số này không?
- Đại lượng này tập trung chủ yếu vào nhà ở riêng lẻ và các biến thể nhà ở ít hộ gia đình.
- Vì sao mùa đông lại làm lệch số liệu xây dựng ở đây?
- Điều kiện thời tiết khắc nghiệt khiến việc nộp hồ sơ và khảo sát thực địa bị hoãn lại.
- Dữ liệu có phản ánh đúng số nhà thực tế được cất nóc không?
- Đây mới chỉ là giấy phép được phê duyệt trên giấy tờ, thời gian thực tế thi công có thể kéo dài lâu hơn.