Số căn nhà ở riêng lẻ ở Romania
Số căn nhà ở riêng lẻ ở Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 61,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giấy phép xây dựng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giấy phép xây dựng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số căn nhà ở riêng lẻ | |||||||||||
| Romania | 61,2 | 61,5 | 61,1 | 67,7 | 64,8 | 66,7 | 70,1 | 71,7 | 71,8 | 70,2 | |
| Hungary | 64,1 | 52,7 | 51,2 | 90,2 | 74,3 | 78,3 | 60,8 | 72,1 | 69,2 | 65,3 |
Hiểu về số căn nhà ở riêng lẻ ở Romania
Tốc độ cấp phép xây dựng các công trình nhà ở độc lập tại Romania được phản ánh qua chuỗi chỉ số định lượng này. Phạm vi tính toán bao gồm các ngôi nhà ở một gia đình nằm ở cả khu vực nông thôn lẫn ngoại ô thành phố, tách biệt hoàn toàn với phân khúc chung cư cao tầng đô thị. Điểm đáng chú ý là sự chênh lệch lớn về năng lực xử lý hồ sơ giữa các vùng miền, tạo nên những dao động nhất định trên biểu đồ chung.
Khi phân tích, người xem cần đề phòng hiện tượng dồn hồ sơ vào cuối năm khiến các tháng giáp Tết có lượng cấp phép tăng đột biến. Số liệu công bố hàng tháng thường mang tính ước lượng ban chuẩn và sẽ được chuẩn hóa lại trong các kỳ thống kê tiếp theo. So sánh với cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu để nhìn nhận đúng xu hướng phát triển.
Câu hỏi thường gặp
- Khu vực nông thôn có được tính vào dữ liệu này không?
- Có, miễn là công trình thuộc loại nhà ở riêng lẻ và có xin phép xây dựng chính thức.
- Hiện tượng dồn hồ sơ cuối năm ảnh hưởng thế nào?
- Nó làm cho các tháng cuối năm trông có vẻ rất sôi động trong khi thực tế chỉ là do thủ tục hành chính.
- Có nên so sánh trực tiếp tháng này với tháng trước không?
- Không nên vì sự lệch lạc về ngày làm việc và thủ tục có thể tạo ra tín hiệu giả.